Surbaissé

tính từ
  1. rất thấp
    • Carrosserie surbaissée
      thùng xe rất thấp
    • Voûte surbaissée
      vòm rất thấp (bề cao không quá nửa bề ngang)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "Surbaissé"