Tabernacle
/'tæbə:nəkl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi thờ cúng, đền thờ: Chỉ một nơi thiêng liêng dành cho việc thờ phụng, đặc biệt trong ngữ cảnh Do Thái giáo hoặc Cơ Đốc giáo.
- Đền tạm (di động): Trong Kinh Thánh, chỉ một cấu trúc lều di động được người Do Thái sử dụng để thờ phụng và chứa Hòm Giao Ước trong hành trình xuất hành.
- Hòm đựng bánh thánh: Trong Công giáo, chỉ một hộp nhỏ, thường được trang trí, dùng để cất giữ bánh thánh sau lễ, đặt trên hoặc gần bàn thờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient tabernacle was carried through the desert. (Đền tạm cổ xưa đã được mang đi xuyên qua sa mạc.)
- The priest placed the consecrated host in the tabernacle. (Linh mục đặt bánh thánh vào hòm đựng bánh thánh.)
- They gathered in the small tabernacle for prayer. (Họ tụ tập trong ngôi đền thờ nhỏ để cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Tabernacle" (viết hoa): Thường dùng để chỉ cụ thể Đền Tạm di động của người Israel trong Kinh Thánh.
- Moses received instructions for building the Tabernacle. (Mô-se nhận được chỉ dẫn để xây dựng Đền Tạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Tabernacular (adj): (thuộc về) đền tạm, có tính chất của đền thờ.
- Tabernacled (adj): (văn chương) được cư ngụ, được che chở.
Từ đồng nghĩa
- Sanctuary: thánh đường, nơi tôn nghiêm.
- Shrine: đền thờ, điện thờ.
- Temple: đền thờ, giáo đường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "tabernacle")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tabernacle")
danh từ
- rạp (để cúng lễ), nơi thờ cúng
- tủ đựng bánh thánh (đặt trên bàn thờ)
nội động từ
- (nghĩa bóng) ở tạm thời
ngoại động từ
- (nghĩa bóng) che