Tardif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Muộn, chậm trễ: Chỉ sự việc xảy ra sau thời điểm thông thường hoặc mong đợi.
    • Khuya: Chỉ thời gian trong ngày, đặc biệtbuổi tối, khi đã muộn.
    • Chín muộn, ra hoa kết trái muộn: Dùng trong nông nghiệp hoặc sinh học để chỉ cây cối, trái cây phát triển hoặc chín vào cuối mùa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est arrivé à une heure tardive. (Anh ấy đã đến vào một giờ muộn.)
    • Les fruits tardifs sont souvent plus sucrés. (Những trái cây chín muộn thường ngọt hơn.)
    • Ses excuses étaient un peu tardives. (Lời xin lỗi của anh ta phần hơi muộn màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Printemps tardif": mùa xuân muộn (xuân đến chậm).

    • Cette année, nous avons eu un printemps tardif. (Năm nay, chúng tôi có một mùa xuân muộn.)
  • "Être tardif dans ses paiements": chậm trễ trong việc thanh toán.

    • Le client est souvent tardif dans ses paiements. (Khách hàng thường xuyên chậm trễ trong việc thanh toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Tardivement (phó từ): một cách muộn màng, chậm trễ.

    • Il a répondu très tardivement à ma lettre. (Anh ấy đã trả lời thư của tôi rất muộn.)
  • Tardiveté (danh từ giống cái): tính chất muộn màng, sự chậm trễ.

    • La tardiveté de sa réaction nous a surpris. (Sự chậm trễ trong phản ứng của anh ta đã làm chúng tôi ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Retardataire: chậm trễ, trễ hạn.
  • Avancé (dans la nuit/la soirée): khuya (về đêm/tối).
Từ trái nghĩa
  • Précoce: sớm, non (trái cây), sớm phát triển.
  • Hâtif: sớm, vội vàng.
tính từ
  1. muộn, khuya
    • Maturité tardive
      sự chín muộn
    • Repas tardif
      bữa ăn muộn
    • Remords tardifs
      quả chín muộn quả cuối mùa
    • Heure tardive de la nuit
      giờ khuya (trong đêm)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "Tardif"