Tardif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Muộn, chậm trễ: Chỉ sự việc xảy ra sau thời điểm thông thường hoặc mong đợi.
- Khuya: Chỉ thời gian trong ngày, đặc biệt là buổi tối, khi đã muộn.
- Chín muộn, ra hoa kết trái muộn: Dùng trong nông nghiệp hoặc sinh học để chỉ cây cối, trái cây phát triển hoặc chín vào cuối mùa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est arrivé à une heure tardive. (Anh ấy đã đến vào một giờ muộn.)
- Les fruits tardifs sont souvent plus sucrés. (Những trái cây chín muộn thường ngọt hơn.)
- Ses excuses étaient un peu tardives. (Lời xin lỗi của anh ta có phần hơi muộn màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Printemps tardif": mùa xuân muộn (xuân đến chậm).
- Cette année, nous avons eu un printemps tardif. (Năm nay, chúng tôi có một mùa xuân muộn.)
"Être tardif dans ses paiements": chậm trễ trong việc thanh toán.
- Le client est souvent tardif dans ses paiements. (Khách hàng thường xuyên chậm trễ trong việc thanh toán.)
Biến thể và từ gần giống
Tardivement (phó từ): một cách muộn màng, chậm trễ.
- Il a répondu très tardivement à ma lettre. (Anh ấy đã trả lời thư của tôi rất muộn.)
Tardiveté (danh từ giống cái): tính chất muộn màng, sự chậm trễ.
- La tardiveté de sa réaction nous a surpris. (Sự chậm trễ trong phản ứng của anh ta đã làm chúng tôi ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Retardataire: chậm trễ, trễ hạn.
- Avancé (dans la nuit/la soirée): khuya (về đêm/tối).
Từ trái nghĩa
- Précoce: sớm, non (trái cây), sớm phát triển.
- Hâtif: sớm, vội vàng.
tính từ
- muộn, khuya
- Maturité tardivesự chín muộn
- Repas tardifbữa ăn muộn
- Remords tardifsquả chín muộn quả cuối mùa
- Heure tardive de la nuitgiờ khuya (trong đêm)