tartufe
/tɑ:'tuf/ Cách viết khác : (Tartuffe) /tɑ:'tuf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người đạo đức giả: Một người giả vờ có đạo đức, lòng mộ đạo hoặc nhân đức cao cả để che giấu những tính xấu, sự giả dối hoặc ý đồ xấu của mình.
- (Từ cũ) Người giả ngoan đạo: Một người tỏ ra rất mực ngoan đạo, sùng đạo một cách thái quá và không chân thật.
Tính từ:
- Giả đạo đức: Có tính chất của một tartufe; giả vờ đạo đức, nhân đức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il ne faut pas se fier à cet homme, c'est un vrai tartufe. (Đừng tin tưởng người đàn ông đó, hắn là một kẻ đạo đức giả thực sự.)
- Dans la pièce de Molière, le personnage de Tartuffe est un tartufe. (Trong vở kịch của Molière, nhân vật Tartuffe là một kẻ đạo đức giả.)
Tính từ:
- Son attitude tartufe ne trompe personne. (Thái độ giả đạo đức của hắn không lừa được ai.)
- Il a tenu des discours tartufes pour gagner leur confiance. (Hắn đã có những bài diễn văn giả đạo đức để giành được lòng tin của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire le tartufe": Giả vờ đạo đức, làm ra vẻ ngoan đạo.
- Arrête de faire le tartufe, nous te connaissons bien. (Thôi giả vờ đạo đức nữa đi, chúng tôi biết cậu rõ lắm rồi.)
"Un sourire tartufe": Một nụ cười giả tạo, đạo đức giả.
- Il nous a accueillis avec un sourire tartufe. (Hắn đón tiếp chúng tôi với một nụ cười đạo đức giả.)
Biến thể và từ gần giống
Tartufferie (danh từ giống cái): Hành vi, thói đạo đức giả; sự giả nhân giả nghĩa.
- Sa tartufferie a finalement été démasquée. (Thói đạo đức giả của hắn cuối cùng đã bị lật tẩy.)
Tartuffien, tartuffienne (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất của một kẻ đạo đức giả.
- Une hypocrisie tartuffienne. (Sự đạo đức giả trắng trợn.)
Từ đồng nghĩa
- Hypocrite (danh từ & tính từ): Kẻ đạo đức giả, giả dối.
- Faux dévot (danh từ): Kẻ giả ngoan đạo, mộ đạo giả.
- Cafard (danh từ, thông tục): Kẻ giả nhân giả nghĩa, đạo đức giả.
Thành ngữ liên quan
- "C'est du tartufe!": Thật là đạo đức giả! (Dùng để chỉ một hành vi, lời nói giả tạo, không chân thật).
- Promettre ça après ce qu'il a fait, c'est du tartufe! (Hứa hẹn điều đó sau những gì hắn đã làm, thật là đạo đức giả!)
danh từ giống đực
- người đạo đức giả
- (từ cũ; nghĩa cũ) người giả ngoan đạo
tính từ
- giả đạo dức