Taurus
/'tɔ:rəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Chòm sao Kim Ngưu: Một trong 88 chòm sao hiện đại và là một trong 12 chòm sao Hoàng Đạo, nằm trên bầu trời phía bắc, giữa chòm sao Bạch Dương (Aries) và Song Tử (Gemini). Trong thần thoại, nó thường được mô tả như hình ảnh phần trước của một con bò đực.
- Cung Kim Ngưu: Cung chiêm tinh thứ hai trong vòng Hoàng Đạo, dành cho những người sinh từ khoảng ngày 20 tháng 4 đến ngày 20 tháng 5.
- Người thuộc cung Kim Ngưu: Một người được sinh ra khi Mặt Trời nằm trong chòm sao Kim Ngưu theo chiêm tinh học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The constellation Taurus is easily recognizable by the bright star Aldebaran. (Chòm sao Kim Ngưu có thể dễ dàng nhận ra nhờ ngôi sao sáng Aldebaran.)
- My sister is a Taurus, so her birthday is in May. (Chị tôi là một Kim Ngưu, vì vậy sinh nhật của cô ấy vào tháng Năm.)
- As a Taurus, he is known for being reliable and patient. (Là một Kim Ngưu, anh ấy được biết đến là người đáng tin cậy và kiên nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Bull": Một biệt danh phổ biến cho chòm sao và cung Kim Ngưu, xuất phát từ biểu tượng của nó là con bò đực.
- The sign of Taurus is represented by the Bull. (Cung Kim Ngưu được đại diện bởi con Bò đực.)
- "Taurus season": Khoảng thời gian Mặt Trời đi qua cung Kim Ngưu, thường từ khoảng 20/4 đến 20/5.
- We are currently in Taurus season. (Hiện chúng ta đang trong mùa Kim Ngưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Taurean (adj, n): (Thuộc về) Kim Ngưu; Người thuộc cung Kim Ngưu.
- She has typical Taurean traits like determination. (Cô ấy có những đặc điểm Kim Ngưu điển hình như sự quyết tâm.)
Từ đồng nghĩa
- The Bull (n): Con Bò đực (biểu tượng/nickname của cung/chòm sao Kim Ngưu).
- Second sign of the zodiac (n): Cung thứ hai của Hoàng Đạo (cách mô tả vị trí).
Thành ngữ liên quan
- "Stubborn as a Taurus": Cứng đầu như bò (ám chỉ tính cách bướng bỉnh, một đặc điểm thường được gán cho người cung Kim Ngưu trong chiêm tinh).
- He won't change his mind; he's as stubborn as a Taurus. (Anh ấy sẽ không đổi ý đâu; anh ấy cứng đầu như bò vậy.)
danh từ
- (thiên văn học) chòm sao Kim ngưu