Thiên Phú

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tài năng, năng khiếu tự nhiên một người được từ khi sinh ra, không phải do rèn luyện hay học tập . Từ này nhấn mạnh yếu tố bẩm sinh, trời cho.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy thiên phú về âm nhạc, có thể chơi piano rất hay từ khi còn nhỏ không qua trường lớp bài bản.
    • Không phải ai cũng thiên phú để trở thành một vận động viên xuất sắc; đòi hỏi cả tài năng bẩm sinh lẫn sự khổ luyện.
    • Nhà văn đó được cho thiên phú kể chuyện, lời văn cuốn hút một cách tự nhiên.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thiên phú đặc biệt": tài năng bẩm sinh nổi trội, hiếm .

    • Anh ấy sở hữu một thiên phú đặc biệt về trí nhớ, có thể nhớ chi tiết của hàng nghìn cuốn sách.
  • "được ban cho thiên phú": nhấn mạnh khía cạnh "trời cho", món quà từ tự nhiên.

    • Mỗi đứa trẻ đều được ban cho một thiên phú nào đó, việc của cha mẹ giúp con khám phá phát triển .
Biến thể từ gần giống
  • Thiên bẩm (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ tài năng bẩm sinh. Cách dùng tương tự "thiên phú".

    • Tính cách hướng ngoại của cậu dường như một thiên bẩm.
  • Năng khiếu bẩm sinh (cụm danh từ): Cách diễn đạt giải thích nghĩa hơn cho "thiên phú".

    • giáo phát hiện ra năng khiếu bẩm sinh của em học sinh đó đối với hội họa.
Từ đồng nghĩa
  • Khiếu: năng khiếu, sở trường tự nhiên (thường dùng trong các cụm như " khiếu về...").
  • Tài năng bẩm sinh: tài năng từ lúc mới sinh ra.
Từ trái nghĩa
  • Hậu thiên: chỉ những phẩm chất, năng lực được nhờ rèn luyện, giáo dục sau khi sinh ra.
    • Thành công của anh ấy sự kết hợp giữa thiên phú nỗ lực hậu thiên.
Thành ngữ liên quan
  • "Thiên tài 1% cảm hứng 99% mồ hôi": Câu nói nổi tiếng nhấn mạnh tầm quan trọng của sự nỗ lực (99%) so với tài năng bẩm sinh (1% cảm hứng/thiên phú). thiên phú, vẫn cần sự cần cù rèn luyện để thành công.
  1. Nh. Thiên bẩm.