Transfiguration

/,trænsfigju'reiʃn/
danh từ
  1. sự biến hình, sự biến dạng
  2. (Transfiguration) lễ biến hình (trong đạo đốc, ngày 6 tháng 8)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa