dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

Tuyết

  1. tức là Tùng Tuyết Đạo nhân (Triệu Mạnh Phủ), thư họa gia danh tiếng đời Nguyên

Từ gần giống

  • tuyết
  • tuyệt
  • thuyết

Từ chứa "Tuyết"

  • án tuyết
  • bạch tuyết
  • bão tuyết
  • cự tuyệt
  • điểm tuyết
  • đoạn tuyệt
  • mai cốt cách, tuyết tinh thần
  • siêu tuyệt
  • thao thao bất tuyệt
  • trác tuyệt
  • xem thêm...

Proverbs and Idioms

  • Chăn dê uống tuyết
  • Án tuyết song huỳnh
  • Gối tuyết màn sương
  • Năm tao bảy tuyết
  • Cổ Tuyết nghìn hai, Khai Lai nghìn mốt
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...