V-E Day

/'vi:'i:dei/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày Chiến thắngChâu Âu: ngày kỷ niệm sự đầu hàngđiều kiện của Đức Quốc xã trước quân Đồng minh, chính thức chấm dứt Chiến tranh Thế giới thứ hai tại mặt trận châu Âu. Ngày này thường được kỷ niệm vào ngày 8 tháng 5.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The whole city celebrated V-E Day with parades and parties. (Cả thành phố đã ăn mừng Ngày Chiến thắngChâu Âu với các cuộc diễu hành tiệc tùng.)
    • My grandfather shared stories about where he was on V-E Day. (Ông tôi đã kể những câu chuyện về nơi ôngvào Ngày Chiến thắngChâu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "V-E Day celebrations": Các lễ kỷ niệm Ngày Chiến thắngChâu Âu.
    • The museum has an exhibit about V-E Day celebrations in 1945. (Bảo tàng một cuộc triển lãm về các lễ kỷ niệm Ngày Chiến thắngChâu Âu năm 1945.)
Biến thể từ gần giống
  • V-J Day (danh từ): Ngày Chiến thắng ở Nhật Bản, đánh dấu sự đầu hàng của Nhật Bản, kết thúc Chiến tranh Thế giới thứ hai.
  • Victory Day (danh từ): Ngày Chiến thắng, một thuật ngữ chung hơn để chỉ ngày kỷ niệm chiến thắng trong một cuộc chiến.
Từ đồng nghĩa
  • Victory in Europe Day: Ngày Chiến thắngChâu Âu (cách gọi đầy đủ).
  • 8 May 1945: Ngày 8 tháng 5 năm 1945 (ngày cụ thể).
Lưu ý
  • "V-E Day" từ viết tắt của "Victory in Europe Day". Từ này luôn được viết hoa thường dấu gạch nối.
  • Đây một thuật ngữ lịch sử cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nói về Chiến tranh Thế giới thứ hai.
danh từ
  1. ngày chiến thắng quân Đức (trong đại chiến II)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "V-E Day"