Whittle

/'witl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gọt, vót, đẽo (bằng dao nhỏ): Hành động dùng một con dao nhỏ để cắt dần những mảnh gỗ nhỏ từ một miếng gỗ, thường để tạo hình một vật thể.
    • Làm giảm dần, cắt xén dần: Nghĩa ẩn dụ, chỉ việc làm cho thứ đó trở nên nhỏ hơn hoặc yếu hơn một cách từ từ.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa gọt, vót):

    • He sat on the porch and whittled a piece of pine into a small animal. (Anh ấy ngồihiên nhà gọt một khúc gỗ thông thành một con thú nhỏ.)
    • The old man taught the boy how to whittle a stick safely. (Ông lão dạy cậu cách vót một cái que một cách an toàn.)
  • Động từ (Nghĩa làm giảm dần):

    • The high costs have whittled away our savings. (Chi phí cao đã làm giảm dần khoản tiết kiệm của chúng tôi.)
    • We need to whittle down the list of candidates to just three. (Chúng ta cần rút gọn danh sách ứng viên xuống chỉ còn ba người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to whittle away at something": làm xói mòn, làm suy yếu dần dần một thứ đó.

    • Inflation continues to whittle away at the value of their pensions. (Lạm phát tiếp tục làm giảm dần giá trị khoản lương hưu của họ.)
  • "to whittle something down (to something)": giảm số lượng hoặc quy mô của thứ đó xuống một mức nhỏ hơn.

    • After hours of discussion, we whittled the options down to two. (Sau nhiều giờ thảo luận, chúng tôi đã giảm các lựa chọn xuống còn hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Whittling (danh từ): Hành động hoặc kỹ năng gọt đẽo gỗ bằng dao.
    • Woodcarving and whittling are popular hobbies. (Chạm khắc gỗ gọt đẽo những sở thích phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Carve (động từ): chạm khắc, đục đẽo (thường tạo hình phức tạp hơn).
  • Pare (động từ): gọt, lạng ( dụ: gọt vỏ hoa quả; cũng có thể dùng theo nghĩa giảm bớt).
  • Reduce gradually (cụm động từ): giảm dần (nghĩa ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Whittle away: gọt mòn dần; làm suy giảm, làm hao mòn dần (thường đi với "at").

    • He whittled away at the wood until it was smooth. (Anh ấy gọt mòn dần khúc gỗ cho đến khi nhẵn.)
    • Lack of sleep whittled away at her concentration. (Thiếu ngủ làm suy giảm sự tập trung của ấy.)
  • Whittle down: gọt nhỏ lại; cắt giảm, thu hẹp (số lượng, quy mô).

    • The team was whittled down from twenty to ten players. (Đội đã được cắt giảm từ hai mươi xuống mười cầu thủ.)
danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) dao bầu
ngoại động từ
  1. chuốt, gọt, vót; đẽo (bằng dao)

Idioms

  • to whittle at
    gọt
  • to whittle away (down)
    gọt, đẽo

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "Whittle"