pare
/peə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gọt, cắt, xén: Hành động dùng dao hoặc dụng cụ sắc để loại bỏ phần bên ngoài, thường là lớp vỏ mỏng hoặc các phần thừa, để làm cho vật gì đó nhỏ hơn, gọn hơn hoặc sạch sẽ hơn.
- Cắt giảm, làm giảm dần: (Nghĩa bóng) Hành động giảm bớt một cái gì đó từng chút một, chẳng hạn như chi tiêu, lực lượng hoặc quy mô.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- She learned to pare an apple with a small knife. (Cô ấy học cách gọt một quả táo bằng một con dao nhỏ.)
- The gardener pared the branches to shape the bush. (Người làm vườn xén các cành để tạo hình cho bụi cây.)
- The company had to pare its budget due to the economic crisis. (Công ty buộc phải cắt giảm ngân sách do khủng hoảng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pare something away/down": Cắt giảm, loại bỏ dần dần những phần không cần thiết để làm cho cái gì đó đơn giản hoặc hiệu quả hơn.
- He pared down his speech to only the most important points. (Anh ấy cắt giảm bài phát biểu của mình chỉ còn những điểm quan trọng nhất.)
- We need to pare away unnecessary expenses. (Chúng ta cần phải cắt giảm những chi phí không cần thiết.)
"to pare something to the bone": Cắt giảm mạnh mẽ đến mức tối thiểu, không thể giảm hơn được nữa.
- After the recession, the staff was pared to the bone. (Sau suy thoái, nhân viên đã bị cắt giảm đến mức tối thiểu.)
Biến thể và từ gần giống
- Paring (danh từ): Hành động gọt, cắt; hoặc mảnh vỏ/mảnh nhỏ được gọt ra.
- She put the potato parings in the compost bin. (Cô ấy bỏ những mảnh vỏ khoai tây vào thùng ủ phân.)
Từ đồng nghĩa
- Peel (v): Lột vỏ, bóc vỏ (thường dùng cho trái cây, rau củ).
- Trim (v): Tỉa, xén bớt cho gọn (thường dùng cho cây cối, tóc, hoặc mép giấy).
- Whittle (v): Gọt đẽo (gỗ) bằng dao; cắt giảm dần.
- Reduce (v): Giảm bớt, cắt giảm (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pare back: (Tương tự "pare down") Cắt giảm, thu hẹp.
- The government decided to pare back its spending. (Chính phủ quyết định cắt giảm chi tiêu.)
Pare off: Cắt bỏ, gọt bỏ (một phần).
- Pare off the excess fat from the meat before cooking. (Hãy cắt bỏ phần mỡ thừa khỏi miếng thịt trước khi nấu.)
ngoại động từ
- cắt, gọt, đẽo, xén; xén bớt chỗ nham nhở
- to pare a fruitgọt vỏ quả
- ((thường) + away, down) (nghĩa bóng) giảm dần, bớt dần, làm nhỏ dần
Idioms
- to pare away (off)cắt đi, xén đi, gọt đi, cạo đi
- to pare to the quickgọt (móng tay...) sắt quá đến tận chỗ thấy đau