dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
Y
««
«
29
30
31
32
33
»
»»
Words Containing "Y"
quyết
quyệt
quyết chí
quyết chiến
quyết định
quyết định luận
quyết kế thừa cơ
quyết khoa
quyết liệt
quyết nghị
quyết nhiên
quyết đoán
quyết đoán luận
quyết tâm
quyết thắng
quyết thực vật
Quyết Tiến
quyết toán
quyết tử
quyết ý
quy hàng
Quy Hậu
Quy Hoá
quy hoạch
Quy Hướng
quy định
quy kết
Quy khứ lai hề
Quy Kỳ
quỳ lạy
quy luật
quy mô
Quy Mông
quy nạp
Quỳnh Nguyên
Quy Nhơn
Quỳnh Yên
quy ninh là về hỏi thăm sức khoẻ của cha mẹ
quy phục
quý quyến
quỷ quyệt
quy tắc
quy thân
quy thuận
quy tiên
quy tội
quy trình
quy tụ
Quy Đức
quy ước
quy vĩ
quy y
Ra-clay
Rắc lây
Ra-glây
rạng ngày
rảnh tay
ra tay
rau đay
rau cần tây
râu hùm, hàm én, mày ngài
râu mày
rau tàu bay
rày
rẫy
rây
rầy
ráy
rẩy
rảy
rãy
ray
rầy la
ráy leo
rầy nâu
rầy rà
rầy rật
ráy tai
rầy vằn
rẽ duyên
rèn luyện
rêu vảy
rỉa ráy
riêng tây
rọc giấy
rồi đây
rời tay
rồi tay
rôm sảy
rong huyết
««
«
29
30
31
32
33
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...