a-men

a-men

Mọi người cùng nói "A-men".

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Từ dùng để kết thúc lời cầu nguyện trong các tôn giáo như Đốc giáo, Do Thái giáo: "a-men" biểu thị sự tán thành, nguyện ước cho điều vừa cầu xin được thành tựu, mang nghĩa "xin được như vậy" hoặc "quả thật như vậy".
    • Lời xác nhận hoặc tán thành mạnh mẽ: Trong ngữ cảnh không tôn giáo, đôi khi được dùng để biểu lộ sự đồng ý hoàn toàn trang trọng với một tuyên bố.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Mọi người cùng nói "A-men" sau lời cầu nguyện của mục sư. (Mọi người cùng xác nhận nguyện ước cho lời cầu được thành tựu.)
    • "Chúng con cầu xin Chúa. A-men!" (Đây cụm từ kết thúc phổ biến trong các bài cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một sự khẳng định trong bài giảng đạo: Người nghe có thể nói "A-men!" để biểu lộ sự đồng tình với lời giảng.
    • Vị mục sư vừa dứt lời, cả hội trường vang lên tiếng "A-men" đồng thanh. (Thể hiện sự tán thành xác tín mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Amen (cách viết khác): Đây dạng viết phổ biến hơn, không dấu gạch ngang.
  • Xin được như vậy (cụm từ): Cách diễn giải nghĩa của "a-men" sang tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Quả thật (thán từ): Dùng để xác nhận, khẳng định một sự thật.
  • Xin được như thế (cụm từ): Lời nguyện ước cho điều vừa nói trở thành hiện thực.
Thành ngữ liên quan
  • Nói "a-men" cho mọi chuyện: (Cách dùng ẩn dụ) Chỉ việc đồng ý hoặc tán thành một cách máy móc, không suy xét.
    • Anh ấy không phải người chỉ biết nói "a-men" cho mọi đề xuất. (Anh ấy không phải người luôn đồng ý một cách vô điều kiện.)