a-ok
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Trong trạng thái tốt, hết sức tốt, hoàn toàn ổn: Dùng để mô tả một tình trạng hoặc một vật thể hoàn toàn không có vấn đề gì, ở điều kiện lý tưởng.
- Phó từ (thông tục):
- Hết sức tốt, cực kỳ tốt, rất ổn: Dùng để nhấn mạnh rằng mọi thứ đang diễn ra một cách suôn sẻ và thuận lợi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The mechanic said the engine is a-ok. (Người thợ máy nói động cơ hoàn toàn ổn.)
- Don't worry about the report; it's a-ok. (Đừng lo về báo cáo; nó hết sức tốt rồi.)
- Phó từ:
- The project is progressing a-ok. (Dự án đang tiến triển cực kỳ tốt đẹp.)
- "How are you feeling after the surgery?" – "Everything is going a-ok." ("Anh cảm thấy thế nào sau ca phẫu thuật?" – "Mọi thứ đang diễn ra rất ổn.")
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a-ok (with someone)": Được ai đó chấp nhận hoặc đồng ý.
- If you want to leave early, that's a-ok with me. (Nếu bạn muốn về sớm, điều đó hoàn toàn ổn với tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- OK / Okay (adj, adv): Ổn, được. ("A-ok" là một biến thể nhấn mạnh hơn của "OK").
- All right (adj, adv): Ổn, không sao.
- Fine (adj): Tốt, ổn.
Từ đồng nghĩa
- Perfect: Hoàn hảo.
- Excellent: Xuất sắc, tuyệt vời.
- In perfect order: Trong tình trạng hoàn hảo.
- Satisfactory: Đạt yêu cầu, thỏa đáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "a-ok")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "a-ok")
Adjective
- (từ thông tục) trong trạng thái tốt, hết sức tốt
- He took his motorbike in for a check, and it was a-ok.Anh ta mang chiếc xe máy của mình vào để kiểm tra, và nó ở trong trạng thái tốt.
Adverb
- (nhấn mạnh OK)hết sức tốt, cực kỳ tốt
- Everything's going a-ok now.Bây giờ mọi việc đang rất tốt đẹp.