a-ok

Học thuật
Thân thiện
a-ok

Everything is a-ok for the picnic in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • Trong trạng thái tốt, hết sức tốt, hoàn toàn ổn: Dùng để mô tả một tình trạng hoặc một vật thể hoàn toàn không vấn đề , ở điều kiện lý tưởng.
  2. Phó từ (thông tục):
    • Hết sức tốt, cực kỳ tốt, rất ổn: Dùng để nhấn mạnh rằng mọi thứ đang diễn ra một cách suôn sẻ thuận lợi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The mechanic said the engine is a-ok. (Người thợ máy nói động cơ hoàn toàn ổn.)
    • Don't worry about the report; it's a-ok. (Đừng lo về báo cáo; hết sức tốt rồi.)
  • Phó từ:
    • The project is progressing a-ok. (Dự án đang tiến triển cực kỳ tốt đẹp.)
    • "How are you feeling after the surgery?" – "Everything is going a-ok." ("Anh cảm thấy thế nào sau ca phẫu thuật?" – "Mọi thứ đang diễn ra rất ổn.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a-ok (with someone)": Được ai đó chấp nhận hoặc đồng ý.
    • If you want to leave early, that's a-ok with me. (Nếu bạn muốn về sớm, điều đó hoàn toàn ổn với tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • OK / Okay (adj, adv): Ổn, được. ("A-ok" một biến thể nhấn mạnh hơn của "OK").
  • All right (adj, adv): Ổn, không sao.
  • Fine (adj): Tốt, ổn.
Từ đồng nghĩa
  • Perfect: Hoàn hảo.
  • Excellent: Xuất sắc, tuyệt vời.
  • In perfect order: Trong tình trạng hoàn hảo.
  • Satisfactory: Đạt yêu cầu, thỏa đáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "a-ok")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "a-ok")

a-ok

Everything is a-ok for the picnic in the park.

Adjective
  1. (từ thông tục) trong trạng thái tốt, hết sức tốt
    • He took his motorbike in for a check, and it was a-ok.
      Anh ta mang chiếc xe máy của mình vào để kiểm tra, trong trạng thái tốt.
Adverb
  1. (nhấn mạnh OK)hết sức tốt, cực kỳ tốt
    • Everything's going a-ok now.
      Bây giờ mọi việc đang rất tốt đẹp.

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "a-ok"