a-ok

Adjective
  1. (từ thông tục) trong trạng thái tốt, hết sức tốt
    • He took his motorbike in for a check, and it was a-ok.
      Anh ta mang chiếc xe máy của mình vào để kiểm tra, trong trạng thái tốt.
Adverb
  1. (nhấn mạnh OK)hết sức tốt, cực kỳ tốt
    • Everything's going a-ok now.
      Bây giờ mọi việc đang rất tốt đẹp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "a-ok"

a-ok
Everything is a-ok for the picnic in the park.