go
/gou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (went, gone):
- Di chuyển từ nơi này đến nơi khác: Chỉ hành động rời khỏi một vị trí hoặc di chuyển tới một địa điểm.
- Rời đi, khởi hành: Chỉ việc bắt đầu một chuyến đi.
- Trở thành, chuyển sang trạng thái khác: Chỉ sự thay đổi về tình trạng, tính chất.
- Hoạt động, vận hành: Chỉ việc máy móc, đồ vật hoạt động bình thường.
- Diễn ra, xảy ra: Chỉ cách một sự kiện, tình huống tiến triển.
- Phù hợp, ăn khớp: Chỉ sự tương thích, vừa vặn về mặt không gian hoặc phong cách.
- Được dùng, được tiêu thụ: Chỉ việc tiền bạc, thời gian, công sức được sử dụng vào việc gì.
- Biến mất, kết thúc: Chỉ việc một thứ gì đó không còn nữa.
Danh từ:
- Sự cố gắng, lần thử: Một nỗ lực để làm điều gì đó.
- Lượt, phần: Lần đến lượt của ai đó trong một trò chơi hoặc hoạt động.
- Năng lượng, sự hăng hái: Sức sống và nhiệt tình trong hoạt động.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- I go to school by bus every day. (Tôi đi học bằng xe buýt mỗi ngày.)
- The milk has gone sour. (Sữa đã bị chua.)
- Does this watch go? (Đồng hồ này có chạy không?)
- How did your exam go? (Bài kiểm tra của bạn diễn ra thế nào?)
- This blue tie goes well with your shirt. (Cà vạt màu xanh này rất hợp với áo sơ mi của anh.)
- All my salary goes on rent. (Toàn bộ lương của tôi tiêu vào tiền thuê nhà.)
- My headache has gone. (Cơn đau đầu của tôi đã hết.)
Danh từ:
- He passed the test on his first go. (Anh ấy đã vượt qua bài kiểm tra ngay từ lần thử đầu tiên.)
- It's your go to roll the dice. (Đến lượt bạn gieo xúc xắc.)
- She is full of go in the morning. (Cô ấy tràn đầy năng lượng vào buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be going to": sắp sửa, có ý định (làm gì).
- Look at those dark clouds. It's going to rain. (Nhìn đám mây đen kia kìa. Trời sắp mưa rồi.)
"to go so far as to...": đi đến mức là...
- He went so far as to resign from his job. (Anh ấy đã đi đến mức là từ chức.)
"as far as it goes": trong một chừng mực nào đó.
- Your plan is good as far as it goes, but we need more details. (Kế hoạch của bạn tốt trong chừng mực đó, nhưng chúng ta cần thêm chi tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Goer (n): người thường xuyên đi đến một nơi nào đó (thường dùng trong từ ghép như "cinema-goer" - người hay đi xem phim).
- Going (n): sự ra đi; tình trạng, điều kiện di chuyển (vd: rough going - đường đi khó khăn).
- Gone (adj): đã đi mất, đã qua, không còn nữa.
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Move, travel, depart, become, function, proceed, fit.
- Danh từ: Attempt, try, turn, energy, vitality.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Go on: tiếp tục, xảy ra.
- Please go on with your story. (Xin hãy tiếp tục câu chuyện của bạn.)
Go off: nổ (bom, súng), chuông reo, đồ ăn bị hỏng.
- The alarm clock went off at 6 a.m. (Đồng hồ báo thức reo lúc 6 giờ sáng.)
Go over: xem xét kỹ lưỡng, kiểm tra.
- Let's go over the plan one more time. (Hãy cùng xem xét lại kế hoạch một lần nữa.)
Go through: trải qua, chịu đựng, xem xét từng chi tiết.
- She went through a difficult period. (Cô ấy đã trải qua một giai đoạn khó khăn.)
Go with: đi cùng, phù hợp với.
- Does this bag go with my shoes? (Cái túi này có đi cùng với đôi giày của tôi không?)
Thành ngữ liên quan
Go without saying: đương nhiên, khỏi phải nói.
- It goes without saying that safety is our priority. (Đương nhiên là an toàn là ưu tiên hàng đầu của chúng ta.)
On the go: bận rộn, hoạt động liên tục.
- She's always on the go from morning till night. (Cô ấy lúc nào cũng bận rộn từ sáng đến tối.)
Make a go of it: cố gắng thành công trong việc gì.
- They are trying to make a go of their new business. (Họ đang cố gắng làm cho công việc kinh doanh mới thành công.)
It's no go: việc đó không thể thực hiện được, vô ích.
- I tried to convince him, but it was no go. (Tôi đã cố thuyết phục anh ta, nhưng vô ích.)
danh từ, số nhiều goes
- sự đi
- sức sống; nhiệt tình, sự hăng hái
- full of gođầy sức sống; đầy nhiệt tình
- sự thử (làm gì)
- to have a go somethingthử cố gắng làm việc gì
- lần, hơi, cú
- at one gomột lần, một hơi, một cú
- to succeed at the first golàm lần đầu đã thành công ngay
- to blow out all the candles at one gothổi một cái tắt hết các cây nến
- khẩu phần, suất (đồ ăn); cốc, chén, hớp (rượu)
- to have another golấy thêm một suất ăn nữa, uống thêm một chén rượu nữa
- (thông tục) việc khó xử, việc rắc rối
- what a go!sao mà rắc rối thế!
- (thông tục) sự thành công, sự thắng lợi
- to make a go of itthành công (trong công việc gì...)
- (thông tục) sự bận rộn, sự hoạt đông, sự tích cực
Idioms
- a near gosự suýt chết
- all (quite) the go(thông tục) hợp thời trang
- it's no go(thông tục) việc ấy không xong đâu; không làm ăn gì được
- to be on the gobận rộn hoạt động
nội động từ (went, gone)
- đi, đi đến, đi tới
- to go to Saigonđi Sàigòn
- to go on a journeyđi du lịch
- to go bathingđi tắm
- to go shoppingđi mua hàng
- thành, thành ra, hoá thành
- to go madphát điên, hoá điên
- to go to seatrở thành thuỷ thủ
- to go on the stagetrở thành diễn viên
- to go on the streetslàm đĩ
- to go nativetrở thành như người địa phương
- to go to the bartrở thành luật sư
- trôi qua, trôi đi (thời gian)
- how quickly time goes!sao mà thời gian trôi nhanh thế!
- chết, tiêu tan, chấm dứt, mất hết, yếu đi
- all hope is gonemọi hy vọng đều tiêu tan
- my sight is goingmắt tôi yếu đi
- bắt đầu (làm gì...)
- one, two, three go!một, hai, ba bắt đầu một, hai, ba chạy! (chạy thi)
- here goes!nào bắt đầu nhé!
- chạy (máy móc)
- does your watch go well?đồng hồ của anh chạy có tốt không?
- the machine goes by electricitymáy chạy bằng điện
- to set an engine goingcho máy chạy
- điểm đánh (đồng hồ, chuông, kẻng); nổ (súng, pháo...)
- the clock has just gone threeđồng hồ vừa điểm ba giờ
- ở vào tình trạng, sống trong tình trạng...
- to go hungrysống đói khổ
- to go with youngcó chửa (súc vật)
- to be going with childcó mang (người)
- to be six month gone with childđã có mang sáu tháng
- làm theo, hành động theo, hành động phù hợp với, xét theo
- to go on appearancesxét bề ngoài, xét hình thức
- to go by certain principleshành động theo một số nguyên tắc nhất định
- to go with the tide (tomes)làm như mọi người, theo thời
- đổ, sụp, gãy, vỡ nợ, phá sản
- the bridge might go under such a weightnặng thế cầu có thể gãy
- bank goesngân hàng vỡ nợ
- diễn ra, xảy ra, tiếp diễn, tiến hành, diễn biến; kết quả
- how does the affair go?công việc tiến hành ra sao?
- the play went wellvở kịch thành công tốt đẹp
- đang lưu hành (tiền bạc)
- đặt để, kê; để vừa vào, vừa với, có chỗ, đủ chỗ
- where is this table to go?kê cả cái bàn này vào đâu?
- your clothes can't go into this small suitcaseáo quần của anh không để vừa vào chiếc va li nhỏ này đâu
- six into twelve goes twicemười hai chia cho sáu vừa đúng được hai
- hợp với, xứng với, thích hợp với
- red goes well with brownmàu đỏ rất hợp với màu nâu
- nói năng, cư xử, làm đến mức là
- to have gone too forđã đi quá xa rồi, đã nói quá rồi
- to go so far so to say...nói đến mức là...
- what he say true as for as it goestrong chừng mức nào đó thì điều anh nói là đúng
- trả (giá...); tiêu vào (tiền...); bán
- to go as for as 100 đđã trả tới 100 đồng
- all her pocket-money goes in bookscó bao nhiêu tiền tiêu vặt là cô ta mua sách hết
- to go cheapbán rẻ
- this goes for one shillingcái này giá một silinh
- thuộc về
- the house went to the elder soncái nhà thuộc về người con lớn
- the price went to the winnergiải thưởng thuộc về phần người thắng
- được biết, được thừa nhận; truyền đi, nói, truyền miệng
- as the story goesnhư người ta nói, có chuyện rằng
- it goes without sayingkhỏi phải nói, tất nhiên là có, cố nhiên là
- hợp nhịp điệu; phổ theo (thơ, nhạc...)
- to go to the tune of...phổ theo điệu...
ngoại động từ
- (đánh bài) đi, đánh, ra (quân bài), đặt (tiền)
- to go "two spades"đánh quân bài "hai bích"
Idioms
- to be going tosắp sửa; có ý định