a-okay
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hoàn toàn ổn, rất tốt, tuyệt vời: Dùng để diễn tả một tình trạng hoàn hảo, không có vấn đề gì, hoặc để biểu thị sự đồng ý và hài lòng tuyệt đối. Từ này mang sắc thái tích cực mạnh mẽ và thân mật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Don't worry, everything is a-okay. (Đừng lo, mọi thứ đều ổn cả.)
- The mechanic checked the engine and said it was a-okay. (Người thợ máy kiểm tra động cơ và nói nó hoàn toàn tốt.)
- "Are you ready to go?" – "A-okay!" ("Bạn sẵn sàng đi chưa?" – "Tuyệt đối ổn!")
Các cách sử dụng nâng cao
- "To give something the a-okay": Phê duyệt, chấp thuận điều gì đó một cách chính thức hoặc nhiệt tình.
- The manager gave the new project the a-okay. (Người quản lý đã chính thức phê duyệt dự án mới.)
Biến thể và từ gần giống
- A-OK (adj): Cách viết khác với nghĩa tương tự "a-okay".
- All systems are A-OK. (Tất cả các hệ thống đều ổn định.)
Từ đồng nghĩa
- Excellent: xuất sắc, tuyệt vời.
- Perfect: hoàn hảo.
- Fine: tốt, ổn.
- All right: được, ổn.
Thành ngữ liên quan
- Good to go: Sẵn sàng, mọi thứ đều ổn.
- The car is fixed and we're good to go. (Xe đã sửa xong và chúng ta sẵn sàng lên đường.)