abêtir

Học thuật
Thân thiện
abêtir

Le travail monotone a fini par l'abêtir.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho ngu muội, làm cho đần độn đi: Hành động khiến ai đó trở nên kém thông minh, mất đi khả năng suy nghĩ sáng suốt hoặc trở nên ngu ngốc. Hành động này thườngkết quả của một ảnh hưởng tiêu cực kéo dài.
Ví dụ sử dụng
  • (Tật nghiện rượu làm con người đần độn đi.)
  • (Công việc đơn điệu cuối cùng cũng làm cho trở nên ngu muội.)
  • (Những chương trình truyền hình này làm giới trẻ ngu muội đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng phản thân "s'abêtir": Tự làm cho mình trở nên ngu muội, tự đánh mất sự sáng suốt.
    • Il s'abêtit à force de ne plus lire. (Anh ta tự làm mình đần độn đi không chịu đọc sách nữa.)
  • Dạng tính từ quá khứ "abêti": Ở trạng thái bị làm cho ngu muội, trở nên đần độn.
    • Un regard abêti. (Một cái nhìn đần độn.)
    • Il est devenu complètement abêti par cette routine. (Anh ta đã trở nên hoàn toàn ngu muội bởi lối sống thường nhật đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Abêtissant (tính từ): tính chất làm cho ngu muội, làm đần độn.
    • Un travail abêtissant. (Một công việc làm con người ngu muội đi.)
  • Abêtissement (danh từ): Sự ngu muội hóa, sự làm cho đần độn; hoặc trạng thái ngu muội.
    • L'abêtissement progressif d'une population. (Sự ngu muội hóa dần dần của một dân số.)
Từ đồng nghĩa
  • Abrutir: Làm cho đần độn, u mê (thường mạnh hơn, nhấn mạnh đến trạng thái thú vật).
  • Hébéter: Làm cho ngây ngô, đờ đẫn (nhấn mạnh đến sự ngạc nhiên, sửng sốt).
  • Stupéfier: Làm cho sửng sốt, kinh ngạc (có thể theo nghĩa đen hoặc bóng).
Từ trái nghĩa
  • Éveiller: Đánh thức, khơi dậy (trí tuệ).
  • Stimuler: Kích thích, khuyến khích.
  • Éduquer: Giáo dục, dạy dỗ.
Lưu ý sử dụng
  • "Abêtir"một từ mang sắc thái rất tiêu cực thường được dùng trong văn cảnh chỉ trích hoặc phân tích xã hội. mô tả một quá trình suy giảm trí tuệ hệ thống, không phải chỉsự ngốc nghếch nhất thời.
  • Từ này thường đi với các tác nhân như: công việc nhàm chán (), thói quen xấu (), giải trí vô bổ (), hoặc sự tuyên truyền ().
abêtir

Le travail monotone a fini par l'abêtir.

ngoại động từ
  1. làm ngu muội, làm đần độn đi
    • L'alcoolisme abêtit l'homme
      tật nghiện rượu làm con người đần độn đi.
    • Le travail monotone a fini par l'abêtir
      công việc đơn điệu cuối cùng cũng làm cho trở nên ngu muội.