abîmer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm hư, làm hỏng: Hành động gây ra thiệt hại, làm cho một vật không còn nguyên vẹn hoặc hoạt động không tốt như trước.
    • Nhấn chìm, làm suy sụp: (Nghĩa ẩn dụ) Hành động gây ra sự hủy hoại nghiêm trọng, đưa đến chỗ sụp đổ hoặc suy yếu trầm trọng.
    • Làm xây xát, làm bị thương: (Thông tục) Hành động gây ra những vết thương nhẹ, vết trầy xước trên cơ thể người nào đó.
    • Công kích, nói xấu: (Cổ) Hành động chỉ trích, phê phán ai đó một cách gay gắt.
Ví dụ sử dụng
  • Làm hư, làm hỏng:
    • La pluie a abîmé ma peinture. (Cơn mưa đã làm hỏng bức tranh của tôi.)
    • Ne pas abîmer les livres. (Đừng làm hư sách.)
  • Nhấn chìm, làm suy sụp:
    • La guerre a abîmé le pays. (Chiến tranh đã tàn phá đất nước.)
  • Làm xây xát, làm bị thương:
    • Il s'est abîmé le genou en tombant. (Anh ấy bị xây xát đầu gối khi ngã.)
  • Công kích, nói xấu:
    • Le journaliste a abîmé la réputation du politicien. (Nhà báo đã công kích danh tiếng của chính trị gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'abîmer (Động từ phản thân):
    • Tự làm hư, tự hỏng: Chỉ việc một vật tự nhiên bị hư hỏng.
      • Ce tissu s'abîme facilement au lavage. (Loại vải này dễ bị hỏng khi giặt.)
    • Lao vào, chìm vào: (Nghĩa ẩn dụ) Dành hết tâm trí, thời gian vào một việc gì đó.
      • Il s'abîme dans ses pensées. (Anh ấy chìm đắm trong suy nghĩ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Abîmable (tính từ): Có thể bị hư hỏng.
  • Abîmé, e (tính từ): Đã bị hư hỏng, bị tổn hại.
    • Un visage abîmé. (Một khuôn mặt bị tổn hại.)
  • Abîmement (danh từ): Sự hư hỏng. (Từ hiếm dùng)
Từ đồng nghĩa
  • Endommager: Làm hư hại, gây thiệt hại.
  • Détériorer: Làm hư hỏng, làm xuống cấp.
  • Dégrader: Làm hư hại, làm giảm giá trị.
  • Gâter: Làm hỏng, làm hư (thường dùng cho đồ ăn hoặc trẻ em).
Từ trái nghĩa
  • Réparer: Sửa chữa.
  • Entretenir: Bảo trì, giữ gìn.
  • Protéger: Bảo vệ.
  • Améliorer: Cải thiện, làm cho tốt hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Abîmer le portrait de quelqu'un: (Thông tục) Đánh ai bầm mặt.
  • Être abîmé de dettes: Ngập đầu trong nợ nần.
ngoại động từ
  1. nhấn chìm
    • De si grands maux sont capables d'abîmer l'Etat (Boss.)
      những thói hư tật xấu lớn như thế có thể làm cho quốc gia sụp đổ.
  2. làm hư, làm hỏng
    • Abîmer les souliers
      lám hỏng giầy
    • J'ai les yeux abîmés par la lumière
      mắt của tôi bị làm hư ánh sáng (làm cho mệt)
  3. (thông tục) làm xây xát, đánh (ai) bị thương
  4. () công kích, nói xấu
    • Abîmer l'adversaire
      công kích đối thủ.

Từ đồng nghĩa