démolir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phá hủy, làm sập đổ: Hành động phá vỡ hoặc làm đổ sập một công trình xây dựng, một cấu trúc.
- Phá hỏng, làm hư hỏng: Hành động làm hỏng một vật dụng, một món đồ.
- Đánh đổ: Hành động bác bỏ, làm mất giá trị một lý thuyết, một học thuyết.
- Làm mất ảnh hưởng, làm giảm uy tín: Hành động làm tổn hại đến thanh danh hoặc vị thế của một người.
- (Thân mật) Đánh chết, đập chết: Hành động đánh bại hoặc gây tổn thương nghiêm trọng về thể xác.
- (Thân mật) Làm mệt, làm suy yếu: Hành động khiến ai đó hoặc bản thân trở nên kiệt sức, mệt mỏi.
Ví dụ sử dụng
- (Các công nhân sẽ phá hủy nhà máy cũ.)
- (Anh ta đã làm giảm uy tín đối thủ trong cuộc tranh luận.)
- (Trận cúm này đã hoàn toàn làm tôi suy kiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Démolir un argument": bác bỏ một lập luận.
- L'avocat a su démolir l'argument de la partie adverse. (Luật sư đã biết cách bác bỏ lập luận của phía bên kia.)
- "Se faire démolir" (thân mật): bị đánh bại thảm hại, bị chỉ trích nặng nề.
- Notre équipe s'est fait démolir 5-0. (Đội của chúng tôi đã bị đánh bại với tỉ số 5-0.)
- Le film s'est fait démolir par la critique. (Bộ phim đã bị giới phê bình chỉ trích thậm tệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Démolition (danh từ giống cái): sự phá hủy, sự phá dỡ.
- La démolition du bâtiment est prévue pour demain. (Việc phá dỡ tòa nhà được dự kiến vào ngày mai.)
- Démolisseur/Démolisseuse (danh từ): người phá dỡ, thợ phá dỡ.
- Les démolisseurs sont arrivés sur le chantier. (Những người thợ phá dỡ đã đến công trường.)
Từ đồng nghĩa
- Détruire: phá hủy, tiêu diệt.
- Abattre: đánh đổ, hạ gục.
- Désintégrer: làm tan rã, phá vỡ thành từng mảnh.
- Anéantir: tiêu diệt, xóa sổ.
Từ trái nghĩa
- Construire: xây dựng.
- Édifier: xây dựng, kiến thiết.
- Consolider: củng cố.
- Défendre: bảo vệ, biện hộ.
Thành ngữ liên quan
- Être démoli (thân mật): ở trong tình trạng kiệt sức, suy sụp.
- Après cette semaine de travail, je suis complètement démoli. (Sau tuần làm việc này, tôi hoàn toàn kiệt sức.)
ngoại động từ
- phá hủy, làm sập đổ; phá hỏng
- Démolir une maisonphá hủy một ngôi nhà
- Cet enfant démolit tous ses jouetsbé này phá hỏng hết đồ chơi
- đánh đổ
- Démolir une doctrineđánh đổ một học thuyết
- làm mất ảnh hưởng, làm giảm uy tín
- Démolir son adversairelàm giảm uy tín của đối thủ
- (thân mật) đánh chết, đập chết
- Il le démolirait s'il le rencontraitnếu gặp nó anh ta sẽ đập chết
- (thân mật) làm mệt, làm suy yếu
- La chaleur démolit l'hommenóng làm mệt người