aback

/ə'bæk/
Học thuật
Thân thiện
aback

The sudden news took her aback.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Về phía sau, lùi lại: Chỉ vị trí hoặc hướngphía sau, hoặc hành động di chuyển ngược về phía sau.
    • (Hàng hải) Bị thổi ngược về phía cột buồm: Dùng để mô tả cánh buồm khi bị gió thổi ép mạnh vào cột buồm, làm tàu dừng lại hoặc lùi.
dụ sử dụng
  • Phó từ (Nghĩa thông thường):
    • He stepped aback to avoid the sudden splash. (Anh ấy bước lùi lại để tránh làn nước bắn ra bất ngờ.)
  • Phó từ (Nghĩa hàng hải):
    • The sails were thrown aback by the sudden shift in wind. (Cánh buồm bị gió thổi ép ngược vào cột buồm do sự thay đổi hướng gió đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be taken aback": (Thành ngữ) Bị sốc, bị sửng sốt, cảm thấy ngạc nhiên bối rối đến mức tạm thời không phản ứng được.
    • She was taken aback by his direct question. ( ấy sửng sốt trước câu hỏi thẳng thừng của anh ta.)
    • The entire team was taken aback by the sudden resignation of their manager. (Toàn đội sửng sốt trước việc người quản lý đột ngột từ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Taken aback (Thành ngữ, tính từ): Trạng thái bị sốc, ngạc nhiên.
    • He had a taken-aback expression when he saw the results. (Anh ấy có vẻ mặt sửng sốt khi nhìn thấy kết quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Surprised (adj): Ngạc nhiên. (Từ đồng nghĩa với trạng thái "taken aback").
  • Astonished (adj): Kinh ngạc. (Từ đồng nghĩa với trạng thái "taken aback", mức độ mạnh hơn).
  • Backward (adv): Về phía sau. (Từ đồng nghĩa với nghĩa chỉ hướng của "aback").
Lưu ý sử dụng
  • Từ "aback" rất hiếm khi được sử dụng một mình trong tiếng Anh hiện đại. Cách dùng phổ biến quan trọng nhất của trong thành ngữ "to be taken aback".
  • Thành ngữ "to be taken aback" nguồn gốc từ thuật ngữ hàng hải, mô tả việc một cơn gió bất ngờ thổi ngược cánh buồm, làm con tàu dừng đột ngột lạimột hình ảnh ẩn dụ cho cảm giác bị sốc, choáng váng.
aback

The sudden news took her aback.

phó từ
  1. lùi lại, trở lại phía sau
    • to stand aback from
      đứng lùi lại để tránh
  2. (hàng hải) bị thổi ép vào cột buồm (buồm)
    • to be taken aback
      (hàng hải) bị gió thổi ép vào cột buồm
  3. (nghĩa bóng) sửng sốt, ngạc nhiên
    • to be taken aback by the news
      sửng sốt cái tin đó

Từ chứa "aback"

Từ có nhắc đến "aback"