abandoned

/ə'bændənd/
Học thuật
Thân thiện
abandoned

The old farmhouse stood abandoned, its windows broken and its yard overgrown.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ: Mô tả một người, địa điểm hoặc vật đã bị để lại một mình, không được chăm sóc hoặc không còn được sử dụng.
    • Phóng đãng, trụy lạc: Mô tả một lối sống hoặc hành vi thiếu kiểm soát, buông thả, không tuân theo các chuẩn mực xã hội thông thường.
dụ sử dụng
  • Bị bỏ rơi:
    • The abandoned puppy was found shivering in the rain. (Chú chó con bị bỏ rơi được tìm thấy đang run rẩy trong mưa.)
    • We explored an abandoned factory on the edge of town. (Chúng tôi khám phá một nhà máy bị bỏ hoangrìa thị trấn.)
  • Phóng đãng, trụy lạc:
    • He led an abandoned life after losing his fortune. (Anh ta sống một cuộc đời phóng đãng sau khi mất hết tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with abandoned abandon": Một cách diễn đạt nhấn mạnh, có nghĩa một cách hoàn toàn buông thả, không kiềm chế.
    • She laughed with abandoned abandon, not caring who heard. ( ấy cười một cách vô tư lự, không quan tâm ai nghe thấy.)
  • "abandoned feeling/emotion": Cảm giác bị bỏ rơi hoặc cô đơn sâu sắc.
    • A sense of abandoned loneliness filled her heart. (Một cảm giác cô đơn như bị bỏ rơi tràn ngập trái tim .)
Biến thể từ gần giống
  • Abandon (động từ): Từ bỏ, bỏ rơi.
    • He had to abandon his car in the snowstorm. (Anh ấy buộc phải bỏ lại xe ô tô trong trận bão tuyết.)
  • Abandonment (danh từ): Sự bỏ rơi, sự từ bỏ.
    • The abandonment of the project was a big disappointment. (Việc từ bỏ dự án một sự thất vọng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bị bỏ rơi: Deserted, forsaken, derelict, vacant.
  • Phóng đãng: Unrestrained, dissolute, wanton, licentious.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ 'abandoned'. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ 'abandon').

Thành ngữ liên quan
  • "Leave someone high and dry": Bỏ rơi ai đó trong tình thế khó khăn, không giúp đỡ (gần nghĩa với "bị bỏ rơi").
    • His business partner left him high and dry with all the debt. (Đối tác kinh doanh đã bỏ rơi anh ta với tất cả số nợ.)
abandoned

The old farmhouse stood abandoned, its windows broken and its yard overgrown.

tính từ
  1. bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ
  2. phóng đãng, truỵ lạc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "abandoned"