abattis
Định nghĩa
Danh từ: Một hàng rào hoặc chướng ngại vật phòng thủ, được tạo thành từ những cây đổ hoặc cây sống có cành (được vót nhọn hoặc quấn dây thép gai) hướng về phía kẻ thù.
Ví dụ sử dụng
- (Những người lính đã xây dựng một hàng rào chướng ngại từ cây đổ để làm chậm bước tiến của kẻ thù.)
- (Hàng rào chướng ngại được gia cố bằng dây thép gai để khiến việc vượt qua trở nên khó khăn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to construct an abattis": xây dựng một hàng rào chướng ngại.
- The defenders constructed an abattis along the ridge to protect their position. (Những người phòng thủ đã xây dựng một hàng rào chướng ngại dọc theo sườn núi để bảo vệ vị trí của họ.)
- "abattis of sharpened branches": hàng rào chướng ngại bằng cành cây vót nhọn.
- The abattis of sharpened branches was a deadly obstacle for the cavalry. (Hàng rào chướng ngại bằng cành cây vót nhọn là một chướng ngại vật chết người đối với kỵ binh.)
Biến thể và từ gần giống
- Abatis (danh từ, cách viết thay thế): cùng nghĩa với "abattis".
- Entanglement (danh từ): chướng ngại vật (thường dùng trong quân sự, nhưng rộng hơn).
- The barbed wire entanglement was similar to an abattis. (Chướng ngại vật dây thép gai tương tự như hàng rào chướng ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Barricade: rào chắn, chướng ngại vật.
- Obstacle: chướng ngại vật.
- Fortification: công sự phòng thủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "abattis".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "abattis".)