abattoir
/'æbətwɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lò mổ, lò sát sinh: Một cơ sở hoặc tòa nhà công nghiệp, được thiết kế và cấp phép để giết mổ động vật (như gia súc, cừu, lợn) một cách có hệ thống nhằm cung cấp thịt cho tiêu dùng của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old abattoir on the edge of town has been closed for years. (Lò mổ cũ ở rìa thị trấn đã đóng cửa nhiều năm.)
- Strict hygiene regulations govern the operation of a modern abattoir. (Các quy định vệ sinh nghiêm ngặt chi phối hoạt động của một lò mổ hiện đại.)
- The cattle were transported to the abattoir. (Đàn gia súc được vận chuyển đến lò mổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "abattoir" trong ngữ cảnh văn học hoặc ẩn dụ: Đôi khi được sử dụng để miêu tả một nơi hoặc tình huống có sự tàn sát, hủy diệt lớn, mang tính chất bạo lực và đẫm máu.
- The battlefield was described as a human abattoir. (Chiến trường được miêu tả như một lò mổ người.)
Biến thể và từ gần giống
- Slaughterhouse (n): Lò mổ, lò sát sinh (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).
- Butchery (n): Nghề mổ thịt; cũng có thể chỉ nơi bán thịt (tiệm thịt) hoặc một vụ tàn sát.
- Shambles (n, số nhiều): Lò mổ (cổ); hiện nay thường dùng với nghĩa "một cảnh hỗn độn, bừa bộn".
Từ đồng nghĩa
- Slaughterhouse: Lò mổ.
- Butchering house: Nhà, nơi mổ thịt.
- Packing plant (Mỹ): Nhà máy đóng gói (thịt), thường bao gồm cả khu vực giết mổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "abattoir")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "abattoir")