shambles

/'ʃæmblz/
Học thuật
Thân thiện
shambles

The kitchen was in a complete shambles after the party.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, thường dùng với mạo từ 'a'):
    • Tình trạng hỗn loạn, mớ hỗn độn: Một tình huống hoặc địa điểm cực kỳ lộn xộn, không trật tự.
    • mổ, sát sinh (nghĩa cổ, ít dùng): Một tòa nhà nơi động vật bị giết thịt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the party, the living room was a complete shambles. (Sau bữa tiệc, phòng khách một mớ hỗn độn hoàn toàn.)
    • The project is in a shambles due to poor planning. (Dự án đang trong tình trạng hỗn loạn do kế hoạch tồi.)
    • His desk is always a shambles of papers and books. (Bàn làm việc của anh ấy luôn một mớ hỗn độn giấy tờ sách vở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a shambles": một mớ hỗn độn (cụm từ phổ biến nhất).
    • The negotiations were a shambles from the beginning. (Các cuộc đàm phán một mớ hỗn độn ngay từ đầu.)
  • "to be in a shambles": đang trong tình trạng hỗn loạn.
    • The economy is in a shambles after the crisis. (Nền kinh tế đang trong tình trạng hỗn loạn sau cuộc khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Shambolic (tính từ, thông tục): cực kỳ hỗn loạn, lộn xộn.
    • The organization was shambolic. (Tổ chức đó hỗn loạn một cách thảm hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Mess: sự lộn xộn, bừa bộn.
  • Chaos: sự hỗn loạn, cảnh hỗn độn.
  • Disarray: tình trạng lộn xộn, không trật tự.
Từ trái nghĩa
  • Order: trật tự.
  • Tidiness: sự ngăn nắp, gọn gàng.
  • Organization: sự tổ chức, trật tự.
shambles

The kitchen was in a complete shambles after the party.

danh từ số nhiều
  1. mổ, sát sinh
  2. cảnh chiếm giết loạn xạ
  3. mớ hỗn độn; sự hỗn loạn

Từ đồng nghĩa