shambles
/'ʃæmblz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều, thường dùng với mạo từ 'a'):
- Tình trạng hỗn loạn, mớ hỗn độn: Một tình huống hoặc địa điểm cực kỳ lộn xộn, không có trật tự.
- Lò mổ, lò sát sinh (nghĩa cổ, ít dùng): Một tòa nhà nơi động vật bị giết thịt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the party, the living room was a complete shambles. (Sau bữa tiệc, phòng khách là một mớ hỗn độn hoàn toàn.)
- The project is in a shambles due to poor planning. (Dự án đang trong tình trạng hỗn loạn do kế hoạch tồi.)
- His desk is always a shambles of papers and books. (Bàn làm việc của anh ấy luôn là một mớ hỗn độn giấy tờ và sách vở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a shambles": là một mớ hỗn độn (cụm từ phổ biến nhất).
- The negotiations were a shambles from the beginning. (Các cuộc đàm phán là một mớ hỗn độn ngay từ đầu.)
- "to be in a shambles": đang trong tình trạng hỗn loạn.
- The economy is in a shambles after the crisis. (Nền kinh tế đang trong tình trạng hỗn loạn sau cuộc khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Shambolic (tính từ, thông tục): cực kỳ hỗn loạn, lộn xộn.
- The organization was shambolic. (Tổ chức đó hỗn loạn một cách thảm hại.)
Từ đồng nghĩa
- Mess: sự lộn xộn, bừa bộn.
- Chaos: sự hỗn loạn, cảnh hỗn độn.
- Disarray: tình trạng lộn xộn, không có trật tự.
Từ trái nghĩa
- Order: trật tự.
- Tidiness: sự ngăn nắp, gọn gàng.
- Organization: sự tổ chức, có trật tự.
danh từ số nhiều
- lò mổ, lò sát sinh
- cảnh chiếm giết loạn xạ
- mớ hỗn độn; sự hỗn loạn