butchery

/'butʃəri/
Học thuật
Thân thiện
butchery

A butcher works behind the counter in a clean, well-lit butchery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • mổ: Một nơi, thường một tòa nhà, nơi động vật bị giết thịt để lấy thịt.
    • Sự giết chóc tàn bạo, sự tàn sát: Hành động giết người một cách man rợ, dã man thường với số lượng lớn.
    • Nghề bán thịt: Công việc kinh doanh liên quan đến việc giết mổ động vật bán thịt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The smell from the butchery was overwhelming. (Mùi từ mổ thật kinh khủng.)
    • The battle was nothing short of a butchery, with countless lives lost. (Trận chiến không khác gì một cuộc tàn sát, với vô số sinh mạng bị mất.)
    • His family has been in the butchery trade for three generations. (Gia đình anh ấy đã làm nghề bán thịt được ba đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The butchery of war": Sự tàn sát của chiến tranh, thường dùng để nhấn mạnh tính chất man rợ vô nghĩa của việc giết chóc trong chiến tranh.
    • The film depicted the senseless butchery of war. (Bộ phim mô tả sự tàn sát vô nghĩa của chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Butcher (n): Người hàng thịt; kẻ tàn sát.

    • He bought some steak from the local butcher. (Anh ấy mua một ít thịt từ người hàng thịt địa phương.)
  • Butcher (v): Giết mổ (động vật); giết hại một cách tàn bạo.

    • The soldiers were accused of butchering civilians. (Những người lính bị cáo buộc đã tàn sát thường dân.)
  • Butcher's (n): Cửa hàng thịt.

    • I'm going to the butcher's to get some sausages. (Tôi sẽ đến cửa hàng thịt để mua một ít xúc xích.)
Từ đồng nghĩa
  • Slaughterhouse (n): mổ (đồng nghĩa với nghĩa " mổ").
  • Massacre (n): Cuộc tàn sát, thảm sát (đồng nghĩa với nghĩa "sự tàn sát").
  • Carnage (n): Cảnh chém giết đẫm máu, sự tàn sát.
Thành ngữ liên quan

(Từ "butchery" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các thành ngữ thường liên quan đến từ gốc "butcher"). - To have a butcher's (tiếng lóng Anh, bắt nguồn từ "butcher's hook" vần với "look"): Nhìn, liếc nhìn. - Have a butcher's at this new car! (Nhìn chiếc xe mới này xem!)

butchery

A butcher works behind the counter in a clean, well-lit butchery.

danh từ
  1. mổ (ở doanh trại, trên tàu thuỷ...)
  2. sự giết chóc, sự tàn sát
định ngữ
  1. (thuộc) nghề bán thịt
    • butchery trade
      nghề bán thịt

Từ gần giống