abbey

/'æbi/
Học thuật
Thân thiện
abbey

A family visits the historic abbey on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tu viện: Một cộng đồng tôn giáo gồm các tu (nam) hoặc nữ tu (nữ), thường theo dòng Benedictine hoặc Cistercian, sống dưới sự cai quản của một viện phụ (abbot) hoặc viện mẫu (abbess).
    • Nhà thờ lớn gắn liền với tu viện: Một nhà thờ quy mô lớn, thường kiến trúc đồ sộ, từng một phần của hoặc gắn liền với một tu viện, ngay cả khi tu viện đó không còn tồn tại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Westminster Abbey is a famous historical church in London. (Tu viện Westminster một nhà thờ lịch sử nổi tiếng ở Luân Đôn.)
    • The monks lived a life of prayer and work in the remote abbey. (Các thầy tu sống một cuộc đời cầu nguyện lao động trong tu viện hẻo lánh.)
    • After the dissolution, the old abbey fell into ruins. (Sau khi bị giải thể, tu viện đã trở thành phế tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Abbey": Khi viết hoa, thường dùng để chỉ một tu viện cụ thể nổi tiếng, trở thành một địa danh.
    • She got married at the Abbey. ( ấy đã kết hôn tại Tu viện [Westminster].)
Biến thể từ gần giống
  • Abbot (n): Viện phụ, người đứng đầu một tu viện nam.
  • Abbess (n): Viện mẫu, người đứng đầu một tu viện nữ.
  • Monastery (n): Tu viện (nói chung, thường dành cho nam tu ).
  • Convent (n): Tu viện (nói chung, thường dành cho nữ tu).
  • Cloister (n): Hành lang mái vòm bao quanh sân trong tu viện; cũng có thể chỉ đời sống tu viện.
Từ đồng nghĩa
  • Monastery: Tu viện, tu đạo viện.
  • Cloister: Tu viện, nơi ẩn tu.
  • Priory: Tu viện nhỏ, thường phụ thuộc vào một abbey lớn hơn.
abbey

A family visits the historic abbey on a sunny afternoon.

danh từ
  1. tu viện
  2. giới tu , các nhà tu, các nhà thờ (lớn)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "abbey"