abbey
/'æbi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tu viện: Một cộng đồng tôn giáo gồm các tu sĩ (nam) hoặc nữ tu (nữ), thường theo dòng Benedictine hoặc Cistercian, sống dưới sự cai quản của một viện phụ (abbot) hoặc viện mẫu (abbess).
- Nhà thờ lớn gắn liền với tu viện: Một nhà thờ có quy mô lớn, thường có kiến trúc đồ sộ, từng là một phần của hoặc gắn liền với một tu viện, ngay cả khi tu viện đó không còn tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Westminster Abbey is a famous historical church in London. (Tu viện Westminster là một nhà thờ lịch sử nổi tiếng ở Luân Đôn.)
- The monks lived a life of prayer and work in the remote abbey. (Các thầy tu sống một cuộc đời cầu nguyện và lao động trong tu viện hẻo lánh.)
- After the dissolution, the old abbey fell into ruins. (Sau khi bị giải thể, tu viện cũ đã trở thành phế tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Abbey": Khi viết hoa, thường dùng để chỉ một tu viện cụ thể và nổi tiếng, trở thành một địa danh.
- She got married at the Abbey. (Cô ấy đã kết hôn tại Tu viện [Westminster].)
Biến thể và từ gần giống
- Abbot (n): Viện phụ, người đứng đầu một tu viện nam.
- Abbess (n): Viện mẫu, người đứng đầu một tu viện nữ.
- Monastery (n): Tu viện (nói chung, thường dành cho nam tu sĩ).
- Convent (n): Tu viện (nói chung, thường dành cho nữ tu).
- Cloister (n): Hành lang có mái vòm bao quanh sân trong tu viện; cũng có thể chỉ đời sống tu viện.
Từ đồng nghĩa
- Monastery: Tu viện, tu đạo viện.
- Cloister: Tu viện, nơi ẩn tu.
- Priory: Tu viện nhỏ, thường phụ thuộc vào một abbey lớn hơn.
danh từ
- tu viện
- giới tu sĩ, các nhà tu, các bà xơ nhà thờ (lớn)