abb
/æb/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Ngành dệt):
- Sợi canh, sợi khổ (của tấm vải): Chỉ những sợi dọc chạy dọc theo chiều dài của tấm vải, tạo thành phần khung cố định trong quá trình dệt, khác với sợi ngang (weft hoặc woof).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The strength of the fabric largely depends on the quality of the abb. (Độ bền của vải phần lớn phụ thuộc vào chất lượng của sợi canh.)
- During weaving, the abb threads are held taut on the loom. (Trong khi dệt, các sợi khổ được giữ căng trên khung cửi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Warp and abb": Đôi khi được dùng cùng nhau để chỉ toàn bộ hệ thống sợi dọc, mặc dù "warp" là thuật ngữ phổ biến hơn. "Abb" nhấn mạnh cụ thể đến phần sợi dọc tạo nên khổ vải.
- The artisan checked the tension of the abb before starting. (Người thợ thủ công kiểm tra độ căng của sợi canh trước khi bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Warp (n): Sợi dọc, sợi canh (từ đồng nghĩa và phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại cho "abb").
- Weft / Woof (n): Sợi ngang, sợi suốt (sợi đan ngang qua sợi dọc để tạo thành vải).
Lưu ý về từ vựng
- Từ "abb" này là một thuật ngữ chuyên ngành dệt may cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại phổ thông. Thuật ngữ phổ biến và thông dụng hiện nay cho khái niệm này là "warp".
- LƯU Ý QUAN TRỌNG: Từ "ABB" viết hoa (Alex Boncayao Brigade) là một tổ chức hoàn toàn khác, không liên quan gì đến nghĩa danh từ chuyên ngành "abb" (sợi canh) được giải thích ở trên. Đây là một từ đồng âm khác nghĩa.
danh từ
- (nghành dệt) sợi canh, sợi khổ (của tấm vải)