abdication

/,æbdi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
abdication

The king's abdication was announced to the assembled crowd.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thoái vị, sự từ ngôi: Hành động chính thức từ bỏ ngai vàng hoặc vị trí quyền lực tối cao, đặc biệt của một vị vua, nữ hoàng hoặc hoàng đế.
    • Sự từ bỏ (địa vị, chức vụ, quyền lợi...): Hành động từ bỏ một cách trách nhiệm, quyền hạn hoặc nghĩa vụ quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The king's abdication shocked the nation. (Sự thoái vị của nhà vua đã gây chấn động cả nước.)
    • His abdication of parental responsibilities led to many problems. (Việc anh ta từ bỏ trách nhiệm làm cha mẹ đã dẫn đến nhiều vấn đề.)
    • The abdication was announced in a televised speech. (Sự thoái vị đã được công bố trong một bài phát biểu trên truyền hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Abdication of duty/responsibility": Sự từ bỏ bổn phận/trách nhiệm (một cách đáng trách).

    • The manager's abdication of duty during the crisis was criticized. (Việc người quản lý từ bỏ bổn phận trong cuộc khủng hoảng đã bị chỉ trích.)
  • "Forced abdication": Sự thoái vị bắt buộc, bị ép buộc phải từ ngôi.

    • The revolution resulted in the forced abdication of the monarch. (Cuộc cách mạng dẫn đến sự thoái vị bắt buộc của quốc vương.)
Biến thể từ gần giống
  • Abdicate (động từ): thoái vị, từ bỏ.

    • The emperor was forced to abdicate. (Hoàng đế buộc phải thoái vị.)
  • Abdicator (danh từ): người thoái vị.

    • The abdicator lived the rest of his life in exile. (Người thoái vị đã sống phần đời còn lại trong cảnh lưu vong.)
Từ đồng nghĩa
  • Renunciation: sự từ bỏ, sự khước từ (trang trọng).
  • Resignation: sự từ chức (thường dùng cho chức vụ công việc).
  • Relinquishment: sự buông bỏ, sự nhường lại.
Từ trái nghĩa
  • Accession: sự lên ngôi, sự đăng quang.
  • Assumption: sự đảm nhận (chức vụ, trách nhiệm).
  • Retention: sự giữ lại, sự duy trì.
abdication

The king's abdication was announced to the assembled crowd.

danh từ
  1. sự thoái vị, sự từ ngôi
  2. sự từ bỏ (địa vị, chức vụ, quyền lợi...)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "abdication"