abdication

/,æbdi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
abdication

Le roi signe l'acte d'abdication dans la salle du trône.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nhường ngôi, sự thoái vị: Hành động từ bỏ ngai vàng, quyền lực tối cao của một vị vua, nữ hoàng hoặc quân chủ.
    • Sự trút bỏ, sự từ bỏ (một quyền lợi, trách nhiệm, hoặc một đặc quyền quan trọng): Hành động chính thức tự nguyện từ bỏ một vị trí, chức vụ, hoặc một quyền lợi nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'abdication du roi a surpris la nation. (Sự thoái vị của nhà vua đã làm cả quốc gia ngạc nhiên.)
    • Son abdication de ses responsabilités parentales a été critiquée. (Việc anh ta từ bỏ trách nhiệm làm cha mẹ đã bị chỉ trích.)
    • L'abdication de Napoléon a marqué la fin d'une époque. (Sự thoái vị của Napoléon đánh dấu sự kết thúc của một thời đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Abdication de ses fonctions": sự từ bỏ chức vụ của mình.

    • Suite au scandale, il a présenté son abdication de ses fonctions de directeur. (Sau vụ bê bối, ông ta đã đệ trình đơn từ bỏ chức vụ giám đốc của mình.)
  • "Abdication de souveraineté": sự từ bỏ chủ quyền.

    • Ce traité équivaut à une abdication de souveraineté nationale. (Hiệp ước này tương đương với một sự từ bỏ chủ quyền quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Abdiquer (động từ): thoái vị, từ bỏ.

    • Le monarque a été forcé d'abdiquer. (Vị quân chủ đã bị buộc phải thoái vị.)
  • Abdicataire (danh từ): người thoái vị.

    • L'abdicataire a quitté le palais. (Người thoái vị đã rời khỏi cung điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Renonciation: sự từ bỏ, sự nhường lại.
  • Démission: sự từ chức (thường dùng cho chức vụ, không phải ngai vàng).
  • Désistement: sự rút lui, sự từ bỏ (ý định, quyền lợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'abdication'. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ 'abdiquer')

Thành ngữ liên quan
  • Une abdication de la raison: sự từ bỏtrí (hành động phi lý).
    • Croire en cette superstition est une abdication de la raison. (Tin vào mê tín đómột sự từ bỏtrí.)
abdication

Le roi signe l'acte d'abdication dans la salle du trône.

danh từ giống cái
  1. sự nhường ngôi, sự thoái vị
  2. sự trút bỏ, sự từ bỏ
    • L'abdication de sa volonté, de ses ambitions
      sự từ bỏ ý chí của , tham vọng của

Từ gần giống