abduction
/æb'dʌkʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sinh lý học) Sự giạng, sự di chuyển tách một chi thể hoặc một phần bất kỳ ra khỏi sơ đồ giữa của cơ thể: Trong giải phẫu và y học, "abduction" chỉ sự vận động kéo một bộ phận của cơ thể (như cánh tay hoặc chân) ra xa đường trục giữa của cơ thể hoặc xa một bộ phận khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'abduction du bras est limitée après sa blessure à l'épaule. (Sự giạng cánh tay bị hạn chế sau chấn thương vai của anh ấy.)
- Le physiothérapeute lui a enseigné des exercices pour l'abduction de la hanche. (Nhà vật lý trị liệu đã dạy anh ấy các bài tập cho sự giạng khớp hông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mouvement d'abduction": cử động giạng.
- Le mouvement d'abduction du pouce est essentiel pour la préhension. (Cử động giạng ngón tay cái là thiết yếu cho việc cầm nắm.)
"Muscle abducteur": cơ giạng (một biến thể liên quan, không phải từ mục tiêu).
- Le muscle abducteur du petit doigt est situé dans la main. (Cơ giạng ngón út nằm ở trong bàn tay.)
Biến thể và từ gần giống
Abducteur (adj, n.m): (thuộc về) sự giạng; (danh từ) cơ giạng.
- Le nerf abducteur contrôle certains mouvements oculaires. (Dây thần kinh giạng kiểm soát một số cử động của mắt.)
Abduire (v): (từ hiếm, cổ) dẫn đi, lôi kéo. (Lưu ý: Đây là một từ riêng biệt, không phải là động từ của "abduction" trong ngữ cảnh y học).
Từ đồng nghĩa
- Écartement: sự tách ra, sự dang ra (trong ngữ cảnh chung).
- Mouvement latéral: cử động sang bên (mô tả chung).
Từ trái nghĩa
- Adduction (n.f): sự khép, sự di chuyển một chi thể về phía trục giữa cơ thể.
- L'adduction et l'abduction sont des mouvements opposés. (Sự khép và sự giạng là những chuyển động đối ngược.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "abduction" trong tiếng Pháp, với nghĩa chuyên ngành y sinh này, hoàn toàn khác biệt với từ cùng hình thức "abduction" trong tiếng Anh (có nghĩa phổ biến là "sự bắt cóc"). Người học cần chú ý để tránh nhầm lẫn.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, giải phẫu học và vật lý trị liệu.
danh từ giống cái
- (sinh lý học) sự giạng, sự di chuyển tách một chi thể hoặc một phần bất kỳ ra khỏi sơ đồ giữa của cơ thể.