abducting

Adjective
  1. (đặc biệt đối với bắp thịt, ) rẽ ra, tách ra, kéo ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

abducting
The physical therapist demonstrates the abducting movement of the leg.