abducting

Học thuật
Thân thiện
abducting

The physical therapist demonstrates the abducting movement of the leg.

Định nghĩa
  1. Tính từ (đặc biệt trong giải phẫu học):
    • () rẽ ra, tách ra, kéo ra xa: Dùng để mô tả một chức năng kéo một bộ phận của cơ thể ra xa đường giữa của cơ thể hoặc ra xa một bộ phận liền kề. Đây động tác đối lập với "adducting" (khép vào).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The abducting muscles of the hip move the leg away from the body. (Các rẽ ra của hông di chuyển chân ra xa khỏi cơ thể.)
    • Damage to the nerve can weaken the abducting function of the shoulder. (Tổn thương dây thần kinh có thể làm suy yếu chức năng kéo ra của vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như giải phẫu học, y học, vật trị liệu thể thao. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường diễn đạt bằng các cụm từ mô tả hành động hơn dùng tính từ "abducting".
    • The physical therapist assessed the strength of my hip abductors. (Nhà trị liệu đánh giá sức mạnh của các rẽ hông của tôi.)
Biến thể từ liên quan
  • Abduct (động từ): Bắt cóc (người); (trong giải phẫu) kéo ra xa.
  • Abduction (danh từ): Hành động bắt cóc; (trong giải phẫu) sự rẽ ra, động tác kéo một chi ra xa đường giữa cơ thể.
  • Abductor (danh từ): Kẻ bắt cóc; (trong giải phẫu) chức năng rẽ ra.
  • Adducting (tính từ): () khép vào, kéo vào gần đường giữa cơ thể. (Đây từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • (Trong giải phẫu): Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả "muscles that pull away" ( kéo ra xa).
Lưu ý
  • Phân biệt với "abduct" (bắt cóc): Từ "abducting" với nghĩa giải phẫu này cùng gốc từ Latin với động từ "abduct" (bắt cóc), đều mang ý "dẫn đi, kéo đi". Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, chúng được dùng trong các ngữ cảnh hoàn toàn khác nhau. Cần dựa vào văn cảnh để phân biệt.
    • The police are searching for the man abducting the child. (Cảnh sát đang tìm kiếm kẻ bắt cóc đứa trẻ.) -> Động từ "abduct".
    • The therapist focused on exercises for the abducting muscles. (Nhà trị liệu tập trung vào các bài tập cho các rẽ ra.) -> Tính từ "abducting".
abducting

The physical therapist demonstrates the abducting movement of the leg.

Adjective
  1. (đặc biệt đối với bắp thịt, ) rẽ ra, tách ra, kéo ra

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa