adducent
/ə'dju:snt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Giải phẫu học):
- Khép (vào): Dùng để mô tả một cơ có chức năng kéo một bộ phận của cơ thể (thường là một chi) lại gần đường giữa của cơ thể hoặc gần một bộ phận lân cận. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong giải phẫu và sinh lý học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The adducent action of the muscle brings the arm closer to the torso. (Chức năng khép của cơ kéo cánh tay lại gần thân mình hơn.)
- This is an important adducent muscle in the thigh. (Đây là một cơ khép quan trọng ở đùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, y khoa, đặc biệt là trong giải phẫu học, để mô tả chính xác hướng và chức năng của chuyển động cơ.
Biến thể và từ gần giống
- Adduct (động từ): Hành động khép một bộ phận cơ thể vào.
- The nerve signal instructs the muscle to adduct the leg. (Tín hiệu thần kinh ra lệnh cho cơ khép chân lại.)
- Adduction (danh từ): Sự khép vào; chuyển động khép.
- Adduction of the fingers brings them together. (Sự khép các ngón tay làm chúng xích lại gần nhau.)
- Adductor (danh từ): Cơ khép (tên của một nhóm cơ cụ thể thực hiện chức năng này).
- The groin strain affected his adductor muscles. (Chấn thương vùng bẹn ảnh hưởng đến các cơ khép của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Bringing together: Kéo lại gần nhau (cách giải thích chức năng chung).
- Drawing toward: Kéo về phía (cách giải thích chức năng chung).
Từ trái nghĩa
- Abducent / Abducting (tính từ): Dạng (cơ).
- The abducent muscle moves the limb away from the body. (Cơ dạng di chuyển chi ra xa khỏi cơ thể.)
tính từ
- (giải phẫu) khép (cơ)
- adducent musclescơ khép