abetment

/ə'betmənt/ Cách viết khác : (abettal) /ə'betəl/
Học thuật
Thân thiện
abetment

He shouted words of abetment from the sidelines as the runner approached the finish line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xúi giục, sự xúi bẩy: Hành động khuyến khích, thúc đẩy hoặc hỗ trợ cho một người khác thực hiện một hành vi sai trái hoặc phạm tội.
    • Sự tiếp tay: Hành động hỗ trợ tích cực cho việc thực hiện một hành vi phạm pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was charged with abetment of the crime. (Anh ta bị buộc tội xúi giục phạm tội.)
    • Her abetment in the fraud scheme made her an accomplice. (Hành động tiếp tay của ấy trong âm mưu lừa đảo đã biến thành đồng phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aid and abetment": Một cụm từ pháp thường dùng để mô tả hành vi vừa hỗ trợ vừa xúi giục một tội phạm.
    • The driver was accused of aid and abetment in the robbery. (Người lái xe bị buộc tội hỗ trợ xúi giục vụ cướp.)
Biến thể từ gần giống
  • Abet (động từ): Xúi giục, tiếp tay.
    • To abet a criminal is also a crime. (Xúi giục một tội phạm cũng một tội.)
  • Abettor (danh từ): Kẻ xúi giục, người tiếp tay.
    • The police are looking for the abettors. (Cảnh sát đang tìm kiếm những kẻ tiếp tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Instigation: Sự xúi giục, sự kích động.
  • Encouragement: Sự khuyến khích (theo nghĩa tiêu cực).
  • Complicity: Sự đồng lõa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Hành động liên quan "to abet").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "abetment").

abetment

He shouted words of abetment from the sidelines as the runner approached the finish line.

danh từ
  1. sự xúi bẩy, sự xúi giục, sự khích
  2. sự tiếp tay

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống