abiotic
/,æbai'ɔtik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô sinh: Thuộc về hoặc liên quan đến các yếu tố không sống trong một môi trường, không có nguồn gốc từ sinh vật sống.
- Phi sinh học: Mô tả các thành phần vật lý và hóa học của một hệ sinh thái, như đất, nước, không khí, ánh sáng và nhiệt độ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sunlight and temperature are important abiotic factors for plant growth. (Ánh sáng mặt trời và nhiệt độ là những yếu tố vô sinh quan trọng cho sự phát triển của cây cối.)
- The study examines the abiotic components of the desert ecosystem. (Nghiên cứu này xem xét các thành phần phi sinh học của hệ sinh thái sa mạc.)
- Water availability is a key abiotic condition affecting all life. (Sự sẵn có của nước là một điều kiện vô sinh then chốt ảnh hưởng đến mọi sự sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "abiotic stress": áp lực vô sinh, chỉ các tác động tiêu cực từ môi trường phi sinh học lên sinh vật.
- Drought is a major form of abiotic stress for crops. (Hạn hán là một dạng áp lực vô sinh chính đối với cây trồng.)
- "abiotic environment": môi trường vô sinh, chỉ toàn bộ các yếu tố không sống xung quanh sinh vật.
- Organisms must adapt to their abiotic environment to survive. (Sinh vật phải thích nghi với môi trường vô sinh của chúng để tồn tại.)
Biến thể và từ gần giống
- Abiotically (phó từ): một cách vô sinh.
- The material was formed abiotically, without biological processes. (Vật chất được hình thành một cách vô sinh, không thông qua các quá trình sinh học.)
- Biotic (tính từ): hữu sinh, liên quan đến sinh vật sống. (Đây là từ trái nghĩa phổ biến với "abiotic").
Từ đồng nghĩa
- Non-living: không sống.
- Inorganic: vô cơ (thường dùng trong bối cảnh hóa học, có thể không hoàn toàn đồng nghĩa trong sinh thái học).
- Physical: vật lý (chỉ một khía cạnh của abiotic).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến tính từ "abiotic")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "abiotic")
tính từ
- vô sinh