abject

/'æbdʤekt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đê hèn, ti tiện, thấp hèn: Diễn tả một trạng thái hoặc phẩm chất cực kỳ tồi tệ, đáng khinh bỉ, thiếu hoàn toàn nhân phẩm hoặc giá trị đạo đức.
    • Cùng cực, thảm hại: Diễn tả một tình trạng khốn cùng, đáng thương đến mức tột độ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a montré une lâcheté abjecte. (Hắn đã thể hiện sự hèn nhát đê tiện.)
    • Ils vivaient dans une pauvreté abjecte. (Họ đã sống trong cảnh nghèo khó cùng cực.)
    • Ses mensonges étaient abjects. (Những lời nói dối của hắn thật là ti tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un échec abject": một thất bại thảm hại, nhục nhã.

    • L'équipe a subi un échec abject. (Đội đã phải chịu một thất bại thảm hại.)
  • "une soumission abjecte": sự quy phục, khuất phục một cách đê hèn.

    • Le dictateur exigeait une soumission abjecte de son peuple. (Nhà độc tài đòi hỏi sự quy phục đê hèn từ người dân của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Abjection (danh từ): sự đê tiện, sự khốn cùng; tình trạng bị khinh rẻ.

    • L'abjection de ses actes a scandalisé tout le monde. (Sự đê tiện trong hành động của hắn đã gây phẫn nộ cho mọi người.)
  • Abjectement (trạng từ): một cách đê hèn, một cách ti tiện.

    • Il s'est comporté abjectement. (Hắn đã cư xử một cách ti tiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Méprisable: đáng khinh.
  • Vil: hèn hạ, đê tiện.
  • Ignoble: đê tiện, ô nhục.
  • Miséreux: khốn khổ, cùng cực (về vật chất).
Từ trái nghĩa
  • Noble: cao quý.
  • Digne: đáng kính, đứng đắn.
  • Honnête: lương thiện, trung thực.
tính từ
  1. đê hèn, ti tiện
    • Des sentiments abjects
      tình cảm ti tiện.
    • Son comportement est abject
      cách cư xử của ti tiện.