abloom

/ə'blu:m/
Học thuật
Thân thiện
abloom

The cherry trees are abloom with pink blossoms.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đang nở hoa, tràn đầy hoa: Mô tả trạng thái của một cây, bụi cây, hoặc khu vực đang nở rộ hoa. Từ này nhấn mạnh vẻ đẹp sự tràn đầy sức sống của mùa xuân hoặc thời kỳ ra hoa.
  2. Phó từ (ít phổ biến hơn):

    • trong trạng thái nở hoa: Dùng để mô tả cách thức một thứ đó tồn tại hoặc xuất hiện - đang trong quá trình nở hoa.
dụ sử dụng
  • Tính từ: The garden was abloom with roses and tulips. (Khu vườn đang tràn ngập hoa hồng hoa tulip.) In spring, the hillside is abloom with wildflowers. (Vào mùa xuân, sườn đồi ngập tràn hoa dại.)

  • Phó từ: The cherry trees stood abloom along the path. (Những cây anh đào đứng nở rộ hoa dọc theo lối đi.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be abloom with something": Được sử dụng rộng rãi với giới từ "with" để chỉ loại hoa cụ thể đang nở. The meadow is abloom with daisies. (Bãi cỏ đang ngập tràn hoa cúc.)

  • Sử dụng mang tính ẩn dụ: Đôi khi được dùng để mô tả một thứ đó tràn đầy sức sống, vẻ đẹp hoặc niềm vui, giống như một bông hoa nở. Her face was abloom with happiness. (Khuôn mặt ấy rạng rỡ hạnh phúc.)

Biến thể từ gần giống
  • Bloom (động từ): Nở hoa. The flowers will bloom in April. (Những bông hoa sẽ nở vào tháng .)

  • Blooming (tính từ): Đang nở hoa; (thông tục) dùng để nhấn mạnh, thường thay thế cho một từ tục. It's a blooming beautiful garden. (Đó một khu vườn cực kỳ đẹp.)

  • In bloom: Một cụm từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự "abloom". The orchards are in bloom. (Những vườn cây ăn quả đang trổ hoa.)

Từ đồng nghĩa
  • In flower: Đang ra hoa, đang nở hoa.
  • Flowering: Đang nở hoa, ra hoa.
  • Blossoming: Đang nở rộ (thường cho cây cối).
Từ trái nghĩa
  • Withered: Đã héo, tàn.
  • Faded: Đã phai, tàn.
Thành ngữ liên quan
  • In full bloom: Nở rộ nhất, ở đỉnh điểm của vẻ đẹp hoặc sức sống. (Cây mộc lan đang nở rộ nhất.)
abloom

The cherry trees are abloom with pink blossoms.

tính từ & phó từ
  1. đang nở (ra) hoa

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự