abnormalcy
/æb'nɔ:məlsi/ Cách viết khác : (abnormality) /æbnɔ:'mæliti/ (abnormity) /æb'nɔ:miti/
Học thuậtThân thiện
A doctor examines an X-ray showing an abnormalcy in a patient's bone structure.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không bình thường, sự khác thường: Trạng thái hoặc đặc điểm khác biệt so với những gì được coi là tiêu chuẩn, thông thường hoặc dự kiến.
- Sự dị thường: Một đặc điểm hoặc tình trạng bất thường, đôi khi có thể liên quan đến một khuyết tật hoặc vấn đề trong cấu trúc hoặc chức năng.
- Vật kỳ quái: (Cách dùng hiếm) Một sinh vật hoặc vật thể có hình dạng hoặc bản chất kỳ lạ, dị thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor noted an abnormalcy in the patient's blood test results. (Bác sĩ ghi nhận một sự bất thường trong kết quả xét nghiệm máu của bệnh nhân.)
- The abnormalcy of the weather pattern caused unexpected storms. (Sự khác thường của kiểu thời tiết đã gây ra những cơn bão bất ngờ.)
- Genetic screening can detect fetal abnormalcies early. (Sàng lọc di truyền có thể phát hiện sớm các dị thường ở thai nhi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Statistical abnormalcy": Sự bất thường về mặt thống kê, khi một dữ liệu hoặc sự kiện nằm ngoài phạm vi dự kiến dựa trên phân tích số liệu.
- The sudden spike in sales was a statistical abnormalcy that required investigation. (Sự tăng đột biến về doanh số là một sự bất thường về mặt thống kê cần được điều tra.)
Biến thể và từ gần giống
- Abnormality (n): (Từ phổ biến hơn) Sự bất thường, dị tật. Đây là từ đồng nghĩa và được dùng phổ biến hơn "abnormalcy".
- The scan revealed a minor abnormality in the heart's structure. (Bản quét cho thấy một dị tật nhỏ trong cấu trúc tim.)
- Aberration (n): Sự sai lệch tạm thời so với tiêu chuẩn, sự lệch lạc.
- His rude behavior was an aberration from his usual polite self. (Hành vi thô lỗ của anh ấy là một sự sai lệch so với con người lịch sự thường ngày.)
- Anomaly (n): Điểm bất thường, ngoại lệ so với quy tắc chung.
- This warm winter is an anomaly in our climate records. (Mùa đông ấm áp này là một ngoại lệ trong hồ sơ khí hậu của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
- Irregularity: Sự không đều đặn, sự bất thường.
- Deviation: Sự lệch khỏi tiêu chuẩn, sự sai lệch.
- Oddity: Sự kỳ lạ, sự quái dị.
Từ trái nghĩa
- Normality: Sự bình thường.
- Regularity: Sự đều đặn, sự thông thường.
- Standard: Tiêu chuẩn, mẫu mực.
A doctor examines an X-ray showing an abnormalcy in a patient's bone structure.
danh từ
- sự không bình thường, sự khác thường; sự dị thường
- vật kỳ quái, quái vật