normality

/nɔ:'mæliti/
Học thuật
Thân thiện
normality

The data shows a return to normality after the disruption.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái thường, tính chất bình thường: Chỉ tình trạng khi mọi thứ diễn ra theo cách thông thường, quen thuộc, không bất ngờ hoặc bất thường.
    • Tính tiêu chuẩn, tính chuẩn tắc: Chỉ sự phù hợp với các quy tắc, tiêu chuẩn đã được thiết lập hoặc chấp nhận chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the war, people longed for a return to normality. (Sau chiến tranh, mọi người khao khát sự trở lại của cuộc sống bình thường.)
    • The test results confirmed the normality of the data distribution. (Kết quả kiểm tra xác nhận tính chuẩn tắc của phân phối dữ liệu.)
    • She appreciated the simple normality of her daily routine. ( ấy trân trọng sự bình thường giản dị của thói quen hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học/xã hội học: "Normality" thường được thảo luận như một khái niệm tương đối, thay đổi theo văn hóa thời đại.
    • The concept of normality varies greatly across different societies. (Khái niệm về sự bình thường thay đổi rất nhiều giữa các xã hội khác nhau.)
  • Trong hóa học: một đơn vị đo nồng độ dung dịch (ký hiệu N), biểu thị số đương lượng gam chất tan trong một lít dung dịch.
    • The acidity of the solution was 0.1 normality. (Độ axit của dung dịch 0,1 normality.)
Biến thể từ gần giống
  • Normal (adj): bình thường, thông thường.
    • It's normal to feel nervous before a test. (Cảm thấy lo lắng trước một bài kiểm tra điều bình thường.)
  • Normalize (động từ): bình thường hóa, làm cho trở nên bình thường.
    • The two countries agreed to normalize diplomatic relations. (Hai nước đồng ý bình thường hóa quan hệ ngoại giao.)
  • Normalization (danh từ): sự bình thường hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Ordinariness: tính chất bình thường, tầm thường.
  • Regularity: tính đều đặn, tính quy tắc.
  • Standardness: tính chất tiêu chuẩn.
Từ trái nghĩa
  • Abnormality: sự bất thường.
  • Irregularity: sự không đều đặn, sự bất quy tắc.
  • Deviance: sự lệch chuẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "normality")

Thành ngữ liên quan
  • A return to normality: sự trở lại với cuộc sống bình thường (sau một biến cố).
    • The community celebrated the festival as a sign of a return to normality. (Cộng đồng tổ chức lễ hội như một dấu hiệu của sự trở lại với cuộc sống bình thường.)
  • A semblance/sense of normality: vẻ ngoài/cảm giác về sự bình thường.
    • He tried to maintain a semblance of normality during the crisis. (Anh ấy cố gắng duy trì vẻ ngoài bình thường trong suốt cuộc khủng hoảng.)
normality

The data shows a return to normality after the disruption.

danh từ
  1. trạng thái thường, tính chất bình thường
  2. tính tiêu chuẩn, tính chuẩn tắc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "normality"