normalcy

/'nɔ:məlsi/
Học thuật
Thân thiện
normalcy

After the long trip, the family was happy to return to the quiet normalcy of their daily routine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng bình thường, sự bình thường: Trạng thái thông thường, quen thuộc, không đặc biệt hoặc bất thường. Đây trạng thái hoạt động hoặc điều kiện thông thường.
    • Tính chất thông thường, tính quy chuẩn: Đặc điểm của việc phù hợp với những tiêu chuẩn, quy tắc hoặc kỳ vọng thông thường đã được thiết lập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the war, people longed for a return to normalcy. (Sau chiến tranh, mọi người khao khát sự trở lại với cuộc sống bình thường.)
    • The test results confirmed the normalcy of his heart function. (Kết quả xét nghiệm xác nhận chức năng tim của anh ấymức bình thường.)
    • She found comfort in the normalcy of her daily routine. ( ấy tìm thấy sự thoải mái trong sự bình thường của thói quen hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A sense of normalcy": Cảm giác về sự bình thường, quen thuộc.

    • The school reopening brought a sense of normalcy back to the community. (Việc mở cửa lại trường học đã mang lại cảm giác bình thường cho cộng đồng.)
  • "Under the guise of normalcy": Dưới vẻ bề ngoài của sự bình thường.

    • He hid his anxieties under the guise of normalcy. (Anh ta che giấu những lo lắng của mình dưới vẻ ngoài bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Normality (n): (Từ Anh-Anh) Sự bình thường, tình trạng bình thường. Đây từ đồng nghĩa phổ biến với "normalcy".

    • They hoped for a quick return to normality. (Họ hy vọng sớm trở lại trạng thái bình thường.)
  • Normal (adj): Bình thường, thông thường.

    • Her blood pressure is normal. (Huyết áp của ấymức bình thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Ordinariness: Tính chất bình thường, tầm thường.
  • Regularity: Tính đều đặn, tính quy tắc.
  • Commonplaceness: Tính chất thông thường, tầm thường.
Từ trái nghĩa
  • Abnormality: Sự bất thường, dị thường.
  • Irregularity: Sự không đều đặn, sự bất quy tắc.
  • Strangeness: Sự kỳ lạ, sự xa lạ.
normalcy

After the long trip, the family was happy to return to the quiet normalcy of their daily routine.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) normality

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "normalcy"