abondamment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Nhiều, phong phú, dồi dào: Dùng để mô tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra với số lượng lớn, mức độ cao hoặc sự đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il pleut abondamment. (Trời mưa nhiều.)
- Elle s'est documentée abondamment avant son voyage. (Cô ấy đã tìm tài liệu rất nhiều trước chuyến đi của mình.)
- Ce livre est illustré abondamment. (Cuốn sách này được minh họa phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"S'exprimer abondamment": diễn đạt một cách dồi dào, nói nhiều về một chủ đề.
- L'auteur s'exprime abondamment sur ce thème dans son dernier essai. (Tác giả diễn đạt rất dồi dào về chủ đề này trong tiểu luận mới nhất của mình.)
"Être abondamment pourvu de...": được cung cấp dồi dào, đầy đủ cái gì đó.
- La région est abondamment pourvue en ressources naturelles. (Khu vực này được cung cấp dồi dào tài nguyên thiên nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Abondant, -e (tính từ): phong phú, dồi dào, nhiều.
- une récolte abondante (một vụ thu hoạch phong phú)
Abondance (danh từ): sự phong phú, sự dồi dào.
- vivre dans l'abondance (sống trong sự dồi dào)
Từ đồng nghĩa
- Coproieusement: rất nhiều, dồi dào (thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng).
- Amplement: đầy đủ, rộng rãi, nhiều.
- Généreusement: hào phóng, nhiều.
Từ trái nghĩa
- Peu: ít.
- Faiblement: yếu, ít.
- Sobrement: giản dị, tiết chế, ít.
phó từ
- nhiều, phong phú
- Il pleut abondammenttrời mưa nhiều