abondamment

Học thuật
Thân thiện
abondamment

Il pleut abondamment ce soir.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Nhiều, phong phú, dồi dào: Dùng để mô tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra với số lượng lớn, mức độ cao hoặc sự đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il pleut abondamment. (Trời mưa nhiều.)
    • Elle s'est documentée abondamment avant son voyage. ( ấy đã tìm tài liệu rất nhiều trước chuyến đi của mình.)
    • Ce livre est illustré abondamment. (Cuốn sách này được minh họa phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'exprimer abondamment": diễn đạt một cách dồi dào, nói nhiều về một chủ đề.

    • L'auteur s'exprime abondamment sur ce thème dans son dernier essai. (Tác giả diễn đạt rất dồi dào về chủ đề này trong tiểu luận mới nhất của mình.)
  • "Être abondamment pourvu de...": được cung cấp dồi dào, đầy đủ cái gì đó.

    • La région est abondamment pourvue en ressources naturelles. (Khu vực này được cung cấp dồi dào tài nguyên thiên nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Abondant, -e (tính từ): phong phú, dồi dào, nhiều.

    • une récolte abondante (một vụ thu hoạch phong phú)
  • Abondance (danh từ): sự phong phú, sự dồi dào.

    • vivre dans l'abondance (sống trong sự dồi dào)
Từ đồng nghĩa
  • Coproieusement: rất nhiều, dồi dào (thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng).
  • Amplement: đầy đủ, rộng rãi, nhiều.
  • Généreusement: hào phóng, nhiều.
Từ trái nghĩa
  • Peu: ít.
  • Faiblement: yếu, ít.
  • Sobrement: giản dị, tiết chế, ít.
abondamment

Il pleut abondamment ce soir.

phó từ
  1. nhiều, phong phú
    • Il pleut abondamment
      trời mưa nhiều