abordable

Học thuật
Thân thiện
abordable

Les fraises sont abordables au marché en été.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể tiếp cận, có thể tới gần được: Dùng để chỉ một địa điểm, một vật hoặc một người người khác có thể dễ dàng đến gần, tiếp xúc hoặc ghé vào.
    • Dễ gần, dễ tiếp xúc: Dùng để mô tả tính cách của một người, chỉ sự thân thiện, cởi mở, không khó khăn khi trò chuyện.
    • Phải chăng, vừa túi tiền: Dùng để chỉ mức giá của một món hàng, dịch vụ không quá cao, phù hợp với khả năng tài chính của đa số người.
Ví dụ sử dụng
  • Chỉ địa điểm/vật có thể tiếp cận:
    • Le port est abordable même par gros temps. (Bến cảng có thể ghé vào được ngay cả khi thời tiết xấu.)
    • Cette île n'est abordable que par bateau. (Hòn đảo này chỉ có thể tiếp cận bằng thuyền.)
  • Chỉ người dễ gần:
    • Notre nouveau professeur est très abordable. (Giáo viên mới của chúng tôi rất dễ gần.)
    • C'est un directeur abordable, vous pouvez lui parler directement. (Ông ấymột giám đốc dễ tiếp xúc, anh có thể nói chuyện trực tiếp với ông ấy.)
  • Chỉ giá cả phải chăng:
    • Ce restaurant propose une cuisine excellente à un prix abordable. (Nhà hàng này phục vụ ẩm thực tuyệt vời với mức giá phải chăng.)
    • Les loyers dans ce quartier ne sont plus abordables. (Giá thuê nhà trong khu phố này không còn vừa túi tiền nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre quelque chose abordable": Làm cho cái gì đó trở nên dễ tiếp cận hoặc giá phải chăng.
    • Le gouvernement cherche à rendre les soins de santé plus abordables. (Chính phủ đang tìm cách làm cho dịch vụ chăm sóc sức khỏe dễ tiếp cận hơn [về giá].)
  • "Un sujet abordable": Một chủ đề có thể bàn luận, tiếp cận được (dễ hiểu).
    • Pour les débutants, ce livre présente des sujets complexes de manière abordable. (Đối với người mới bắt đầu, cuốn sách này trình bày các chủ đề phức tạp một cách dễ tiếp cận.)
Biến thể từ gần giống
  • Abord (danh từ): Sự tiếp cận, cửa vào; vùng lân cận.
    • À l'abord du village (Ở cửa ngõ/ khi tiếp cận ngôi làng)
  • Aborder (động từ): Tiếp cận, đến gần; bắt đầu (một chủ đề).
    • Nous allons aborder un nouveau chapitre. (Chúng ta sẽ bắt đầu một chương mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Accessible: Có thể tiếp cận được, dễ hiểu.
  • Approchable: Có thể đến gần, dễ gần (về con người).
  • Raisonnable: Hợp lý (về giá cả).
  • Modique: Rẻ, nhỏ (về giá cả, thường dùng trong văn viết).
Từ trái nghĩa
  • Inabordable: Không thể tiếp cận được; quá đắt.
  • Inaccessible: Không thể tiếp cận được.
  • Inapprochable: Khó gần, khó tiếp cận (về con người).
  • Hors de prix / Cher: Đắt đỏ, vượt quá khả năng chi trả.
abordable

Les fraises sont abordables au marché en été.

tính từ
  1. tới gần được, ghé vào được
    • Côtes abordables
      bờ biển ghé vào được.
  2. dễ gần
    • Homme abordable
      người dễ gần
  3. (thân mật) giá hời, vừa túi tiền
    • Manteau d'un prix abordable
      chiếc áo choàng gía hời
    • En cette saison, les fraises ne sont pas abordables
      mùa này giá dâu không rẻ.

Từ trái nghĩa

Từ chứa "abordable"