inabordable

tính từ
  1. không thể tới gần, không ghé vào được
    • Côte inabordable
      bờ biển không ghé vào được
  2. khó với tới; quá cao
    • Prix inabordable
      giá quá cao
  3. (từ ; nghĩa ) khó gần
    • Une personne inabordable
      một người khó gần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

inabordable
Cette île a une côte inabordable pour les bateaux.