inabordable

Học thuật
Thân thiện
inabordable

Cette île a une côte inabordable pour les bateaux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể tới gần, không thể tiếp cận về mặt vật: Dùng để chỉ một địa điểm hoặc vật thể người ta không thể đến gần hoặc ghé vào được, thường do các chướng ngại vật tự nhiên hoặc điều kiện nguy hiểm.
    • Quá cao, vượt quá khả năng chi trả: Dùng để chỉ một mức giá, chi phí hoặc giá trị kinh tế nào đó quá cao so với khả năng tài chính của một người, khiến họ không thể mua hoặc sử dụng.
    • (Nghĩa , ít dùng) Khó gần, khó tiếp cận về mặt tính cách: Dùng để miêu tả một người thái độ lạnh lùng, xa cách hoặc khó tiếp xúc, trò chuyện.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "không thể tới gần":

    • La falaise est inabordable à cause des vagues violentes. (Vách đá không thể tới gần được sóng đánh dữ dội.)
    • Cette île a des côtes inabordables. (Hòn đảo này bờ biển không thể ghé vào được.)
  • Nghĩa "quá cao, vượt quá khả năng chi trả":

    • Les appartements dans le centre-ville sont devenus inabordables. (Các căn hộtrung tâm thành phố đã trở nên quá đắt, không thể mua được.)
    • Pour beaucoup, les études à l'étranger restent inabordables. (Đối với nhiều người, việc du học vẫn còn quá cao, không với tới được.)
  • Nghĩa "khó gần":

    • Le nouveau directeur a la réputation d'être inabordable. (Vị giám đốc mới có tiếngngười khó gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre quelque chose inabordable": Làm cho cái gì đó trở nên không thể tiếp cận hoặc quá đắt.

    • La spéculation a rendu le marché immobilier inabordable. (Việc đầu cơ đã làm cho thị trường bất động sản trở nên quá đắt.)
  • Dùng trong văn viết trang trọng hoặc báo chí: Từ này thường xuất hiện trong các bài phân tích kinh tế, báo cáo địahoặc phê bình xã hội để nhấn mạnh sự ngăn cách hoặc bất khả thi.

    • Un rêve devenu inabordable. (Một giấc mơ đã trở nên ngoài tầm với.)
Biến thể từ gần giống
  • Abordable (tính từ, trái nghĩa): Có thể tiếp cận được, giá phải chăng.

    • Un restaurant abordable. (Một nhà hàng giá phải chăng.)
  • Inaccessibilité (danh từ): Tính chất không thể tiếp cận được.

  • Hors de prix (cụm tính từ): Đắt cắt cổ, quá đắt (nghĩa tương tự cho lĩnh vực giá cả).
Từ đồng nghĩa
  • Inaccessible: Không thể tiếp cận, không với tới được.
  • Hors de portée: Ngoài tầm với, ngoài tầm tiếp cận.
  • Prohibitif: (Về giá cả) Cắt cổ, quá cao đến mức ngăn cản việc mua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "inabordable")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "inabordable" một cách cố định)

inabordable

Cette île a une côte inabordable pour les bateaux.

tính từ
  1. không thể tới gần, không ghé vào được
    • Côte inabordable
      bờ biển không ghé vào được
  2. khó với tới; quá cao
    • Prix inabordable
      giá quá cao
  3. (từ ; nghĩa ) khó gần
    • Une personne inabordable
      một người khó gần

Từ trái nghĩa