aboulic

Adjective
  1. bị chứng mất ý chí (không khả năng hành động quyết định)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

aboulic
A person sits aboulic at a desk, unable to choose between two simple options.