aboulic
Học thuậtThân thiện
A person sits aboulic at a desk, unable to choose between two simple options.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị chứng mất ý chí: Mô tả tình trạng của một người mắc chứng abulia, tức là thiếu ý chí, không có khả năng đưa ra quyết định hoặc khởi xướng hành động một cách bình thường. Đây là một thuật ngữ chuyên môn thường được sử dụng trong tâm lý học và tâm thần học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the traumatic event, he became aboulic and could not even choose what to eat. (Sau sự kiện đau thương, anh ấy trở nên bị chứng mất ý chí và thậm chí không thể chọn ăn gì.)
- The patient's aboulic state made it impossible for him to return to work. (Tình trạng mất ý chí của bệnh nhân khiến anh ta không thể quay lại làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "aboulic apathy": sự thờ ơ do mất ý chí. Cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu hụt cả về động lực lẫn cảm xúc.
- The treatment aims to address the patient's aboulic apathy. (Phương pháp điều trị nhằm giải quyết tình trạng thờ ơ do mất ý chí của bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Abulia (danh từ): chứng mất ý chí. Đây là danh từ chỉ tên của chứng bệnh.
- He was diagnosed with abulia. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng mất ý chí.)
Từ đồng nghĩa
- Indecisive: thiếu quyết đoán (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là một chứng bệnh).
- Apathetic: thờ ơ, lãnh đạm (chỉ trạng thái cảm xúc, có thể không đi kèm với mất khả năng hành động).
Từ trái nghĩa
- Decisive: quyết đoán.
- Strong-willed: có ý chí mạnh mẽ.
- Motivated: có động lực.
A person sits aboulic at a desk, unable to choose between two simple options.
Adjective
- bị chứng mất ý chí (không có khả năng hành động và quyết định)