psychoneurotic

/,saikounjuə'rɔtik/
Học thuật
Thân thiện
psychoneurotic

A patient discusses their psychoneurotic symptoms with a therapist.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) rối loạn tâm thần kinh chức năng: Mô tả tình trạng liên quan đến các rối loạn thần kinh nguồn gốc từ các yếu tố tâm lý hoặc cảm xúc, thường không tổn thương thực thể rõ ràng trong hệ thần kinh.
  2. Danh từ:

    • Người bị rối loạn tâm thần kinh chức năng: Chỉ một cá nhân mắc chứng rối loạn thần kinh nguyên nhân chủ yếu từ các yếu tố tâm lý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The doctor diagnosed him with a psychoneurotic disorder. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc một chứng rối loạn tâm thần kinh chức năng.)
    • Her anxiety was not just stress but a psychoneurotic condition. (Sự lo lắng của ấy không chỉ căng thẳng một tình trạng rối loạn tâm thần kinh.)
  • Danh từ:

    • The therapist specializes in treating psychoneurotics. (Nhà trị liệu chuyên điều trị cho những người bị rối loạn tâm thần kinh chức năng.)
    • He was labeled a psychoneurotic after years of unexplained physical symptoms. (Anh ấy bị xếp vào nhóm người rối loạn tâm thần kinh sau nhiều năm các triệu chứng thể chất không nguyên nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử y học: Thuật ngữ này được sử dụng nhiều trong tâm lý học tâm thần học thế kỷ 20 để phân biệt các rối loạn nguồn gốc tâm lý (psychoneurotic) với các bệnh tâm thần nặng hơn (psychotic).
    • Freud's theories heavily focused on psychoneurotic symptoms. (Các lý thuyết của Freud tập trung nhiều vào các triệu chứng rối loạn tâm thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychoneurosis (n): Chứng loạn thần kinh chức năng, rối loạn tâm thần kinh. Đây danh từ chỉ chứng bệnh.

    • Psychoneurosis was a common diagnosis in early psychoanalysis. (Chứng loạn thần kinh chức năng một chẩn đoán phổ biến trong phân tâm học thời kỳ đầu.)
  • Neurotic (adj/n): (Thuộc về) thần kinh; người bị rối loạn thần kinh nhẹ. Một thuật ngữ rộng hơn phổ biến hơn, thường được dùng thay thế trong ngôn ngữ thông thường.

    • She had some neurotic tendencies. ( ấy một vài xu hướng loạn thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Neurotic (adj/n): loạn thần kinh, người loạn thần kinh (nghĩa gần nhất, thường dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn cao).
  • Emotionally disordered (adj): bị rối loạn cảm xúc (mô tả chung).
Lưu ý về cách dùng
  • Tính từ: "Psychoneurotic" thường được dùng trước danh từ (như , ) hoặc làm vị ngữ sau động từ "to be".
  • Danh từ: Khi danh từ, chỉ người thường được dùng trong văn phong y học hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "neurotic" phổ biến hơn.
  • Sắc thái: Đây một thuật ngữ chuyên môn. Trong y học hiện đại, các thuật ngữ cụ thể hơn như "anxiety disorder" (rối loạn lo âu) thường được ưa dùng hơn "psychoneurotic" chung chung.
psychoneurotic

A patient discusses their psychoneurotic symptoms with a therapist.

tính từ
  1. (y học) loạn thần kinh chức năng
danh từ
  1. (y học) người bị loạn thần kinh chức năng