aboulique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (y học):
- Mất nghị lực: Chỉ trạng thái thiếu hẳn ý chí, không có khả năng quyết định hay hành động.
- Danh từ (y học):
- Người mất nghị lực: Chỉ một cá nhân mắc chứng thiếu ý chí, không thể tự mình đưa ra quyết định hoặc bắt đầu hành động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est devenu aboulique après le choc. (Anh ấy đã trở nên mất nghị lực sau cú sốc.)
- Danh từ:
- Son mari est un aboulique incapable d'initiative. (Chồng bà ta là một người mất nghị lực, không còn sáng kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "État aboulique": Trạng thái mất nghị lực.
- Le patient souffre d'un état aboulique profond. (Bệnh nhân đang chịu đựng một trạng thái mất nghị lực trầm trọng.)
- "Crise d'aboulie": Cơn khủng hoảng mất nghị lực (dùng danh từ gốc "aboulie").
- Il traverse une crise d'aboulie qui l'empêche de travailler. (Anh ấy đang trải qua một cơn khủng hoảng mất nghị lực khiến anh không thể làm việc.)
Biến thể và từ liên quan
- Aboulie (danh từ giống cái): Chứng mất nghị lực.
- L'aboulie est un symptôme psychiatrique. (Chứng mất nghị lực là một triệu chứng tâm thần.)
Từ đồng nghĩa
- Indécis/e (tính từ): thiếu quyết đoán, do dự.
- Apathique (tính từ): thờ ơ, lãnh đạm.
- Amorphe (tính từ): ù lì, thiếu sinh khí.
Từ trái nghĩa
- Dynamique (tính từ): năng động.
- Décidé/e (tính từ): quyết đoán.
- Volontaire (tính từ/danh từ): có ý chí, người có ý chí.
tính từ
- (y học) mất nghị lực.
danh từ
- (y học) người mất nghị lực.
- Son mari est un aboulique incapable d'initiative et de résolutionchồng bà ta là một người mất hết nghị lực, không còn sáng kiến và khả năng giải quyết.