applique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đồ vật trang trí được gắn, đính, hoặc áp vào một bề mặt khác: Chỉ một vật trang trí, thường làm từ vải, kim loại, gỗ, hoặc các chất liệu khác, được khâu, dán, hoặc gắn lên trên một bề mặt nền (như tường, quần áo, vải bọc) để tạo hoa văn.
- Đèn vách, đèn áp tường: Một loại đèn được thiết kế để gắn trực tiếp lên tường, không có chân đứng độc lập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a cousu une belle applique en soie sur le col de sa robe. (Cô ấy đã khâu một miếng trang trí bằng lụa đẹp lên cổ áo dạ hội của mình.)
- Les appliques murales en bois sculpté donnent un caractère ancien à la pièce. (Những vật trang trí tường bằng gỗ chạm khắc mang lại vẻ cổ kính cho căn phòng.)
- Nous avons installé des appliques de chaque côté du miroir dans la salle de bain. (Chúng tôi đã lắp các đèn vách ở hai bên tấm gương trong phòng tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"applique de tissu": miếng vải trang trí được đính lên một tấm vải nền khác, một kỹ thuật thủ công phổ biến.
- La technique de l'applique de tissu est souvent utilisée dans la broderie traditionnelle. (Kỹ thuật đính vải trang trí thường được sử dụng trong thêu thùa truyền thống.)
"applique lumineuse": thiết bị chiếu sáng được gắn cố định vào tường hoặc trần.
- Pour un éclairage d'ambiance, choisissez une applique lumineuse à intensité variable. (Để có ánh sáng tạo không khí, hãy chọn một đèn gắn tường có cường độ điều chỉnh được.)
Biến thể và từ gần giống
Appliqué, e (tính từ): được trang trí bằng cách đính, gắn các chi tiết lên trên.
- un coussin appliqué de perles (một chiếc gối được đính hạt cườm)
Appliquage (danh từ giống đực): hành động đính, gắn một vật trang trí lên bề mặt; kỹ thuật trang trí này.
- L'appliquage de ces motifs demande beaucoup de patience. (Việc đính các họa tiết này đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Plaque (danh từ giống cái): tấm, bảng (có thể dùng cho đồ trang trí gắn tường).
- Fixation murale (cụm danh từ): vật cố định trên tường (dùng cho đèn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'applique')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'applique')
danh từ giống cái
- vật gắn (vào tường, vào áo...)
- đèn vách