oblique
/ə'bli:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xiên, chéo, chếch, nghiêng: Chỉ đường thẳng, bề mặt hoặc hướng không vuông góc cũng không song song với một đường tham chiếu nào đó.
- Không thẳng thắn, gián tiếp: (Nghĩa cũ, ít dùng) Chỉ cách nói năng, hành động không trực tiếp, rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une ligne oblique traverse la page. (Một đường chéo cắt ngang trang giấy.)
- Le soleil projetait une lumière oblique sur les bâtiments en fin d'après-midi. (Ánh nắng chiếu xiên lên các tòa nhà vào cuối buổi chiều.)
- Il a fait une remarque oblique sur la situation. (Anh ta đã đưa ra một nhận xét không thẳng thắn về tình hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
En oblique: Theo đường chéo, một cách gián tiếp.
- Regarder quelqu'un en oblique. (Nhìn ai đó một cách liếc xéo / không trực diện.)
- Aborder un sujet en oblique. (Tiếp cận một chủ đề một cách gián tiếp.)
Cas oblique: (Ngữ pháp) Cách xiên, chỉ các cách không phải là chủ cách (nominatif) trong một số ngôn ngữ.
Biến thể và từ gần giống
Obliquement (phó từ): Một cách xiên, một cách gián tiếp.
- Le rayon de soleil entrait obliquement par la fenêtre. (Tia nắng chiếu xiên qua cửa sổ.)
Obliquité (danh từ): Độ xiên, độ nghiêng; tính chất không thẳng thắn.
- L'obliquité de l'axe terrestre. (Độ nghiêng của trục Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
- De biais: Xiên, chéo.
- Diagonal: Chéo (thường dùng cho đường chéo trong hình học).
- Indirect: Gián tiếp (cho nghĩa "không thẳng thắn").
Từ trái nghĩa
- Droit: Thẳng.
- Direct: Trực tiếp, thẳng thắn.
- Vertical: Thẳng đứng.
- Horizontal: Ngang, thẳng ngang.
Thành ngữ liên quan
- Lancer des regards obliques: Liếc nhìn ai một cách xéo xuyên, không trực diện, thường hàm ý nghi ngờ hoặc không thiện cảm.
- Il lançait des regards obliques vers son rival. (Anh ta liếc nhìn đối thủ của mình một cách xéo xuyên.)
tính từ
- xiên, chéo, chếch, nghiêng
- (từ cũ; nghĩa cũ) không thẳng thắn
- Agir obliquementhành động không thẳng thắn