about-face

/ə'bautfeis/
danh từ
  1. (quân sự) sự quay đằng sau
  2. sự trở mặt, sự thay đổi hẳn thái độ, sự thay đổi hẳn ý kiến
nội động từ
  1. (quân sự) quay đằng sau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

about-face
The soldier performed a crisp about-face on the parade ground.