reversal
/ri'və:səl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đảo ngược, sự đổi chiều: Hành động làm cho thứ gì đó trở nên ngược lại, đối lập hoặc theo hướng ngược lại so với trước đó.
- Sự thay đổi hoàn toàn, sự đảo lộn: Một sự thay đổi lớn, triệt để trong tình huống, vận may, quan điểm hoặc chính sách.
- (Pháp lý) Sự hủy bỏ, sự bãi bỏ: Hành động của tòa án cấp cao hủy bỏ phán quyết của tòa án cấp dưới.
- (Kỹ thuật) Cơ cấu đảo chiều: Bộ phận trong máy móc cho phép thay đổi hướng chuyển động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sudden reversal of the car's direction caused an accident. (Sự đổi chiều đột ngột của chiếc xe đã gây ra tai nạn.)
- The company's financial reversal forced it to close several branches. (Sự đảo lộn tài chính của công ty buộc nó phải đóng cửa một số chi nhánh.)
- The Supreme Court ordered a reversal of the lower court's decision. (Tòa án Tối cao ra lệnh hủy bỏ phán quyết của tòa án cấp dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A dramatic reversal": Một sự đảo ngược đầy kịch tính, gây sốc.
- The election results were a dramatic reversal of fortune for the party. (Kết quả bầu cử là một sự đảo ngược vận may đầy kịch tính cho đảng đó.)
"A role reversal": Sự đảo ngược vai trò.
- In their relationship, a complete role reversal has occurred. (Trong mối quan hệ của họ, một sự đảo ngược vai trò hoàn toàn đã xảy ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Reverse (động từ/tính từ/danh từ): đảo ngược, ngược lại, phía đối lập.
- Please reverse the order of these pages. (Hãy đảo ngược thứ tự của những trang này.)
- Reversible (tính từ): có thể đảo ngược, có thể đổi chiều.
- This jacket is reversible. (Chiếc áo khoác này có thể mặc trái được.)
Từ đồng nghĩa
- Inversion: sự đảo ngược, sự đảo lộn.
- Turnaround: sự xoay chuyển, sự thay đổi hoàn toàn (theo hướng tích cực).
- U-turn: sự quay đầu 180 độ (nghĩa đen và bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "reversal". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "reverse").
Thành ngữ liên quan
- A reversal of roles: Xem "role reversal" ở mục trên.
- A reversal of fortune: Sự thay đổi đột ngột trong vận may, thường từ tốt sang xấu hoặc ngược lại.
- The sudden inheritance was a complete reversal of fortune for the poor family. (Khoản thừa kế bất ngờ là một sự đảo ngược vận may hoàn toàn cho gia đình nghèo đó.)
danh từ
- sự đảo ngược (hình ảnh, câu...)
- (nghĩa bóng) sự thay đổi hoàn toàn, sự đảo lộn, sự lật ngược
- (pháp lý) sự huỷ bỏ, sự thủ thiêu (một bản án)
- (kỹ thuật) cơ cấu đảo chiều