abrégement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự rút ngắn: Hành động làm cho một cái gì đó ngắn hơn về thời gian, độ dài hoặc phạm vi so với dự định ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'abrégement de son discours a été apprécié par l'audience. (Sự rút ngắn bài phát biểu của ông ấy đã được khán giả đánh giá cao.)
- L'abrégement du programme de formation est nécessaire. (Việc rút ngắn chương trình đào tạo là cần thiết.)
- Abrégement d'un congé. (Sự rút ngắn kỳ nghỉ phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Abrégement de peine": sự giảm án, giảm thời hạn tù.
- Le prisonnier a demandé un abrégement de peine. (Người tù đã yêu cầu một sự giảm án.)
"Abrégement de délai": sự rút ngắn thời hạn.
- L'abrégement du délai de livraison est impossible. (Việc rút ngắn thời hạn giao hàng là không thể.)
Biến thể và từ gần giống
Abréger (động từ): rút ngắn.
- Il faut abréger cette réunion. (Phải rút ngắn cuộc họp này lại.)
Abrégé (danh từ giống đực): bản tóm tắt, sách yếu lược.
- C'est un abrégé de l'histoire de France. (Đây là một cuốn yếu lược lịch sử nước Pháp.)
Abrégé (tính từ): được rút ngắn, ngắn gọn.
- Une version abrégée du roman. (Một phiên bản rút ngắn của cuốn tiểu thuyết.)
Từ đồng nghĩa
- Raccourcissement (danh từ giống đực): sự rút ngắn, sự thu ngắn.
- Réduction (danh từ giống cái): sự giảm bớt, sự thu hẹp (về thời gian, quy mô).
Từ trái nghĩa
- Prolongation (danh từ giống cái): sự kéo dài.
- Allongement (danh từ giống đực): sự làm dài ra.
danh từ giống đực
- sự rút ngắn
- Abrégement d'un congésự rút ngắn kỳ nghỉ phép.